-0.25 0.78
+0.25 1.09
2 1.02
u 0.84
2.10
3.90
3.10
-0.25 0.78
+0.25 0.60
0.75 0.87
u 0.83
2.82
4.15
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Lanus hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Cabrera
Nahuel Losada
Lucas Besozzi
0 - 1 Carlos Roberto Izquierdoz
Gonzalo Perez
Franco Watson
Y. Valois
Tomas Guidara
Franco Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 10 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 4 | 74 | 7.2 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 64 | 7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 81 | 6.9 | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 2 | 67 | 6.1 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 17 | Alex Veron | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 32 | Thiago Silvero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 5 | 31 | 6.6 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 3 | 2 | 67 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 38 | 8.1 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 5 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 32 | 24 | 75% | 7 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Y. Valois | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 1 | 0 | 54 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ