Kết quả trận Ventforet Kofu vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 11/04

Vòng 10
12:00 ngày 11/04/2026
Ventforet Kofu
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Consadole Sapporo
Địa điểm: Kose Sports Stadium
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 5.8
2-0
12 11.5
2-1
11 36
3-1
34 145
3-2
65 140
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
5.7
1-1
5.4
2-2
20
3-3
180
4-4
200
AOS
95

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ventforet Kofu vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ventforet Kofu vs Consadole Sapporo tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ventforet Kofu vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs Consadole Sapporo

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Phút
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
27'
match pen 0 - 1 Amadou Bakayoko
Seigo Takei 1 - 1 match goal
45'
46'
match change Ryota Aoki
Ra sân: Thiraphat Puethong
64'
match change Shingo Omori
Ra sân: Amadou Bakayoko
64'
match change Tatsuya Hasegawa
Ra sân: Takuma Arano
Kazuhiro Sato
Ra sân: Koya Hayashida
match change
70'
75'
match change Supachok Sarachat
Ra sân: Kosuke Hara
Koki Oshima
Ra sân: Kazushi Fujii
match change
75'
Atsushi Kurokawa
Ra sân: Ryunosuke Ota
match change
75'
Kojiro Yasuda 2 - 1 match goal
85'
86'
match change Leo Osaki
Ra sân: Hayato Kawahara
Hayata Mizuno
Ra sân: Kojiro Yasuda
match change
89'
Hideomi Yamamoto
Ra sân: Seigo Takei
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS Consadole Sapporo

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
7
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
2
 
Phạt góc
 
8
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
4
 
Sút ra ngoài
 
9
51
 
Pha tấn công
 
62
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Kazuhiro Sato
96
Atsushi Kurokawa
29
Koki Oshima
4
Hideomi Yamamoto
19
Hayata Mizuno
97
John Higashi
6
Iwana Kobayashi
11
Kotatsu Kumakura
13
Yukito Murakami
Ventforet Kofu Ventforet Kofu 3-5-2
4-2-3-1 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
1
Kawata
20
Endo
44
Fukui
2
Inoue
7
Araki
8
Yasuda
16
Hayashid...
27
Takei
24
Sato
14
Fujii
32
Ota
24
Tagawa
2
Takao
47
Nishino
15
Ieizumi
31
Horigome
39
Kawahara
18
Kido
19
Puethong
27
Arano
35
Hara
20
Bakayoko

Substitutes

11
Ryota Aoki
23
Shingo Omori
16
Tatsuya Hasegawa
7
Supachok Sarachat
25
Leo Osaki
13
Yuki Horigome
3
Park Min Gyu
1
Takanori Sugeno
22
Kinglord Safo
Đội hình dự bị
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Kazuhiro Sato 26
Atsushi Kurokawa 96
Koki Oshima 29
Hideomi Yamamoto 4
Hayata Mizuno 19
John Higashi 97
Iwana Kobayashi 6
Kotatsu Kumakura 11
Yukito Murakami 13
Ventforet Kofu Consadole Sapporo
11 Ryota Aoki
23 Shingo Omori
16 Tatsuya Hasegawa
7 Supachok Sarachat
25 Leo Osaki
13 Yuki Horigome
3 Park Min Gyu
1 Takanori Sugeno
22 Kinglord Safo

Dữ liệu đội bóng:Ventforet Kofu vs Consadole Sapporo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
5 Phạt góc 5.33
44% Kiểm soát bóng 58.67%
0.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
0.7 Bàn thua 1.5
3.3 Sút trúng cầu môn 4.2
4.8 Phạt góc 4.9
46.7% Kiểm soát bóng 54.5%
1.1 Thẻ vàng 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ventforet Kofu (10trận)
Chủ Khách
Consadole Sapporo (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
1
3
HT-H/FT-T
1
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
1
0
1
0