Kết quả trận Veres vs Obolon Kiev, 22h00 ngày 11/04

Vòng 23
22:00 ngày 11/04/2026
Veres
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Obolon Kiev
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.925
+1.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 6.7
2-0
10.5 14
2-1
9.6 27
3-1
25 95
3-2
48 90
4-2
170 200
4-3
200 200
0-0
6.5
1-1
5.5
2-2
18.5
3-3
140
4-4
200
AOS
80

VĐQG Ukraine » 23

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Veres vs Obolon Kiev hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Veres vs Obolon Kiev tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Veres vs Obolon Kiev hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Veres vs Obolon Kiev

Veres Veres
Phút
Obolon Kiev Obolon Kiev
61'
match change Oleg Slobodyan
Ra sân: Denys Ustymenko
61'
match change Taras Liakh
Ra sân: Denys Teslyuk
Semen Vovchenko match yellow.png
71'
Denys Ndukve 1 - 0
Kiến tạo: Vitaliy Boyko
match goal
73'
77'
match change Ivan Nesterenko
Ra sân: Maksym Tretyakov
77'
match change Maksym Chekh
Ra sân: Taras Moroz
Sergiy Sten
Ra sân: Denys Ndukve
match change
83'
Yan Fabricio
Ra sân: Dmytro Klots
match change
83'
Guilherme Lima
Ra sân: Andre Goncalves
match change
83'
Igor Kharatin 2 - 0 match pen
85'
86'
match change Kostyantyn Bychek
Ra sân: Pavlo Polegenko
Danyil Checher
Ra sân: Semen Vovchenko
match change
90'
David Niyo
Ra sân: Vitaliy Boyko
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Veres VS Obolon Kiev

Veres Veres
Obolon Kiev Obolon Kiev
14
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
3
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
9
 
Sút ra ngoài
 
6
63
 
Pha tấn công
 
57
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Danyil Checher
80
Guilherme Lima
7
Yan Fabricio
8
Dmytro Godya
33
Roman Goncharenko
5
Sergiy Korniychuk
23
Andriy Kozhukhar
25
David Niyo
17
Mykhaylo Protasevych
47
Ignat Pushkutsa
1
Pavlo Stefanyuk
26
Sergiy Sten
Veres Veres 4-1-2-3
4-4-2 Obolon Kiev Obolon Kiev
91
Gorokh
2
Smiyan
3
Vovchenk...
4
Cipot
22
Stamouli...
14
Kharatin
10
Klots
18
Boyko
77
Sharay
30
Ndukve
19
Goncalve...
1
Fedorivs...
28
Polegenk...
3
Pryymak
50
Semenov
24
Prokopen...
13
Medynsky
20
Volokhat...
4
Moroz
75
Tretyako...
99
Teslyuk
9
Ustymenk...

Substitutes

21
Kostyantyn Bychek
6
Maksym Chekh
17
Ruslan Chernenko
8
Artem Kulakovskyi
32
Andrij Lomnytskyi
90
Taras Liakh
31
Denys Marchenko
40
Ivan Nesterenko
44
Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko
10
Oleg Slobodyan
23
Vadym Stashkiv
55
Sergiy Sukhanov
Đội hình dự bị
Veres Veres
Danyil Checher 44
Guilherme Lima 80
Yan Fabricio 7
Dmytro Godya 8
Roman Goncharenko 33
Sergiy Korniychuk 5
Andriy Kozhukhar 23
David Niyo 25
Mykhaylo Protasevych 17
Ignat Pushkutsa 47
Pavlo Stefanyuk 1
Sergiy Sten 26
Veres Obolon Kiev
21 Kostyantyn Bychek
6 Maksym Chekh
17 Ruslan Chernenko
8 Artem Kulakovskyi
32 Andrij Lomnytskyi
90 Taras Liakh
31 Denys Marchenko
40 Ivan Nesterenko
44 Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko
10 Oleg Slobodyan
23 Vadym Stashkiv
55 Sergiy Sukhanov

Dữ liệu đội bóng:Veres vs Obolon Kiev

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 3
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
12.33 Phạm lỗi 12.67
5.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
39.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.6
1.2 Bàn thua 2.3
2.2 Sút trúng cầu môn 2.5
7.8 Phạm lỗi 10.1
4.2 Phạt góc 3.3
1.2 Thẻ vàng 2
37.7% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Veres (25trận)
Chủ Khách
Obolon Kiev (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
1
5
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
5
4
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
4
3
3
3