Kết quả trận Vitesse Arnhem vs Emmen, 01h00 ngày 04/04

Vòng 34
01:00 ngày 04/04/2026
Vitesse Arnhem
Đã kết thúc 3 - 3 (3 - 1)
Emmen
Địa điểm: Gelredome
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.909
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.869
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
10 16
2-0
10.5 26
2-1
7.5 16.5
3-1
12 34
3-2
17 24
4-2
36 100
4-3
80 140
0-0
19
1-1
7.5
2-2
12
3-3
42
4-4
200
AOS
13.5

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Emmen hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vitesse Arnhem vs Emmen

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Phút
Emmen Emmen
Naoufal Bannis 1 - 0
Kiến tạo: Dillon Hoogewerf
match goal
1'
3'
match yellow.png Daniel Beukers
Alexander Büttner 2 - 0 match pen
4'
18'
match goal 2 - 1 Lukas Larsen
Kiến tạo: Noam Emeran
Alexander Büttner 3 - 1
Kiến tạo: Naoufal Bannis
match goal
42'
46'
match change Philip Sondergaard
Ra sân: Daniel Beukers
46'
match change Chiel Sunder
Ra sân: Christian Ostergaard
53'
match goal 3 - 2 Romano Postema
55'
match yellow.png Djenahro Nunumete
Valon Zumberi match yellow.png
56'
56'
match yellow.png Chiel Sunder
Nino Zonneveld
Ra sân: Dillon Hoogewerf
match change
63'
Xiamaro Thenu
Ra sân: Alexander Büttner
match change
63'
66'
match change Alessandro Hojabrpour
Ra sân: Djenahro Nunumete
70'
match goal 3 - 3 Chiel Sunder
Kiến tạo: Freddy Quispel
Elias Huth
Ra sân: Naoufal Bannis
match change
71'
Mathijs Marschalk
Ra sân: Adam Tahaui
match change
71'
73'
match change Rodney Kongolo
Ra sân: Freddy Quispel
Marco Schikora match yellow.png
82'
Solomon Bonnah
Ra sân: Nathangelo Markelo
match change
83'
88'
match change Julien Mesbahi
Ra sân: Noam Emeran
88'
match yellow.png Lukas Larsen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vitesse Arnhem VS Emmen

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Emmen Emmen
15
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
20
9
 
Phạt góc
 
2
19
 
Sút Phạt
 
10
5
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
2
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
9
6
 
Thử thách
 
9
13
 
Long pass
 
21
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
9
10
 
Đánh chặn
 
5
33
 
Ném biên
 
20
326
 
Số đường chuyền
 
361
67%
 
Chuyền chính xác
 
73%
89
 
Pha tấn công
 
121
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.54
3.59
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
23
 
Số quả tạt chính xác
 
15
49
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
20
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Xiamaro Thenu
27
Nino Zonneveld
33
Mathijs Marschalk
9
Elias Huth
2
Solomon Bonnah
8
Moustafa Ashraf
44
Mehdi Bouhekan
23
Jayden Siecker
30
Michel Driezen
34
Youssef Ouallil
11
Yuval Ranon
36
Dylan Tevreden
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 4-2-3-1
3-4-1-2 Emmen Emmen
16
Berg
28
Büttner
35
Achouita...
17
Zumberi
24
Markelo
21
Schwarz
6
Schikora
7
Hoogewer...
19
Tahaui
13
Pinto
20
Bannis
1
Bucker
22
Beukers
4
Ostergaa...
34
Bolk
23
Emeran
6
Staring
21
Nunumete
17
Larsen
12
Quispel
9
Postema
10
Besuijen

Substitutes

3
Philip Sondergaard
15
Chiel Sunder
30
Alessandro Hojabrpour
25
Rodney Kongolo
24
Julien Mesbahi
2
Joshua Mukeh
77
Filimon Gerezgiher
16
Kevin Norder
29
Agon Sadiku
18
Franck Evina
Đội hình dự bị
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Xiamaro Thenu 22
Nino Zonneveld 27
Mathijs Marschalk 33
Elias Huth 9
Solomon Bonnah 2
Moustafa Ashraf 8
Mehdi Bouhekan 44
Jayden Siecker 23
Michel Driezen 30
Youssef Ouallil 34
Yuval Ranon 11
Dylan Tevreden 36
Vitesse Arnhem Emmen
3 Philip Sondergaard
15 Chiel Sunder
30 Alessandro Hojabrpour
25 Rodney Kongolo
24 Julien Mesbahi
2 Joshua Mukeh
77 Filimon Gerezgiher
16 Kevin Norder
29 Agon Sadiku
18 Franck Evina

Dữ liệu đội bóng:Vitesse Arnhem vs Emmen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 3
7 Sút trúng cầu môn 4.33
9 Phạm lỗi 16.67
5.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
44% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 2.2
5 Sút trúng cầu môn 3.6
12.8 Phạm lỗi 14.2
5.5 Phạt góc 5.7
1.8 Thẻ vàng 2.3
46.2% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vitesse Arnhem (36trận)
Chủ Khách
Emmen (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
5
6
HT-H/FT-T
1
0
1
6
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
3
2
3
1
HT-H/FT-H
2
4
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
3
6
6
2

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Alexander Büttner Hậu vệ cánh trái 2 2 1 17 10 58.82% 4 0 39 7.9
9 Elias Huth Tiền đạo cắm 1 0 1 6 3 50% 1 3 9 6.8
20 Naoufal Bannis Tiền đạo cắm 1 1 3 16 12 75% 0 2 25 8.8
16 Connor Van Den Berg Thủ môn 0 0 0 21 11 52.38% 0 0 28 5.8
24 Nathangelo Markelo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 14 60.87% 0 0 49 6.3
6 Marco Schikora Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 38 29 76.32% 1 4 53 7.2
2 Solomon Bonnah Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 11 6.6
17 Valon Zumberi Trung vệ 1 1 0 28 18 64.29% 1 2 39 6
13 Joao Pinto Tiền đạo cắm 2 1 1 15 8 53.33% 2 1 44 6
19 Adam Tahaui Tiền đạo cắm 0 0 0 18 12 66.67% 0 2 29 6.4
22 Xiamaro Thenu Hậu vệ cánh trái 1 0 0 15 8 53.33% 4 0 27 6.2
7 Dillon Hoogewerf Cánh trái 1 0 1 19 10 52.63% 2 0 34 7
21 Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ công 1 0 2 43 32 74.42% 0 0 55 7.1
27 Nino Zonneveld Cánh trái 2 1 2 9 8 88.89% 4 0 19 6.9
33 Mathijs Marschalk Tiền vệ trụ 1 0 1 8 7 87.5% 1 2 21 7.5
35 Omar Achouitar Trung vệ 1 0 1 43 32 74.42% 3 1 62 6.3

Emmen Emmen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Rodney Kongolo Tiền vệ trụ 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 15 6.5
1 Koen Bucker Thủ môn 0 0 0 32 15 46.88% 0 1 50 7.1
12 Freddy Quispel Tiền đạo cắm 3 1 2 14 9 64.29% 1 2 30 6.4
9 Romano Postema Tiền đạo cắm 3 1 1 17 12 70.59% 1 0 29 6.8
30 Alessandro Hojabrpour Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 9 6 66.67% 0 0 16 6.5
6 Casper Staring Midfielder 1 1 0 34 29 85.29% 0 1 51 6.7
10 Vicente Andres Felipe Federico Besuijen Forward 0 0 1 17 13 76.47% 2 0 32 6.3
21 Djenahro Nunumete Tiền vệ trụ 2 0 0 28 21 75% 0 0 36 6
24 Julien Mesbahi Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4
22 Daniel Beukers Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 22 78.57% 1 0 39 5.8
23 Noam Emeran Forward 0 0 4 26 17 65.38% 6 2 52 6.9
4 Christian Ostergaard Trung vệ 0 0 0 27 24 88.89% 0 1 32 6
34 Gijs Bolk Trung vệ 0 0 0 58 45 77.59% 1 2 72 6.4
3 Philip Sondergaard 0 0 0 15 12 80% 0 2 30 7.5
17 Lukas Larsen Hậu vệ cánh trái 1 1 0 39 29 74.36% 3 0 70 7.3
15 Chiel Sunder Midfielder 1 1 1 8 3 37.5% 0 2 18 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ