-0.5 1.02
+0.5 0.80
3 0.70
u 1.02
1.80
3.35
3.70
-0.25 1.02
+0.25 0.82
1.25 0.80
u 0.90
2.3
3.5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Emmen hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Beukers
2 - 1 Lukas Larsen
Philip Sondergaard
Chiel Sunder
3 - 2 Romano Postema
Djenahro Nunumete
Chiel Sunder
Alessandro Hojabrpour
3 - 3 Chiel Sunder
Rodney Kongolo
Julien Mesbahi
Lukas Larsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 9 | 6.8 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 8.8 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 4 | 53 | 7.2 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 2 | 39 | 6 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 44 | 6 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 34 | 7 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 21 | 7.5 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 1 | 62 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Koen Bucker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 30 | Alessandro Hojabrpour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 24 | Julien Mesbahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 23 | Noam Emeran | Forward | 0 | 0 | 4 | 26 | 17 | 65.38% | 6 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 1 | 2 | 72 | 6.4 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 15 | Chiel Sunder | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 18 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ