Kết quả trận Vitesse Arnhem vs Jong Ajax (Youth), 21h45 ngày 06/04

Vòng 35
21:45 ngày 06/04/2026
Vitesse Arnhem
Đã kết thúc 6 - 1 (2 - 0)
Jong Ajax (Youth)
Địa điểm: Gelredome
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.943
+3
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.862
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 17.5
2-0
8.7 29
2-1
7.7 12
3-1
10.5 21
3-2
18.5 19.5
4-2
31 96
4-3
76 121
0-0
20
1-1
8.3
2-2
13.5
3-3
46
4-4
181
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vitesse Arnhem vs Jong Ajax (Youth)

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Phút
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
19'
match change Aymean El Hani
Ra sân: Joeri Heerkens
Ricardo-Felipe Schwarz match yellow.png
25'
34'
match yellow.png Ethan Butera
Nino Zonneveld
Ra sân: Joao Pinto
match change
43'
Nino Zonneveld 1 - 0 match goal
45'
Adam Tahaui 2 - 0 match goal
45'
46'
match change Pharell Nash
Ra sân: Mylo van der Lans
Nino Zonneveld 3 - 0
Kiến tạo: Naoufal Bannis
match goal
54'
Youssef Ouallil
Ra sân: Ricardo-Felipe Schwarz
match change
58'
Mathijs Marschalk
Ra sân: Adam Tahaui
match change
58'
63'
match change Kayden Wolff
Ra sân: Don O'Niel
63'
match change Mark Verkuijl
Ra sân: Abdellah Ouazane
Naoufal Bannis 4 - 0
Kiến tạo: Omar Achouitar
match goal
69'
69'
match goal 4 - 1 Tijn Peters
Kiến tạo: Mohammed Abdella
Yuval Ranon
Ra sân: Dillon Hoogewerf
match change
77'
Elias Huth
Ra sân: Naoufal Bannis
match change
77'
Valon Zumberi 5 - 1
Kiến tạo: Mathijs Marschalk
match goal
82'
82'
match change Damian van der Vaart
Ra sân: Mohammed Abdella
Mathijs Marschalk 6 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vitesse Arnhem VS Jong Ajax (Youth)

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
21
 
Tổng cú sút
 
9
10
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
1
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
23
 
Cản phá thành công
 
20
9
 
Thử thách
 
10
24
 
Long pass
 
29
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
2
22
 
Rê bóng thành công
 
14
11
 
Đánh chặn
 
8
22
 
Ném biên
 
27
348
 
Số đường chuyền
 
501
75%
 
Chuyền chính xác
 
84%
91
 
Pha tấn công
 
124
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
6
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
3.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.93
3.98
 
Cú sút trúng đích
 
0.77
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
18
 
Số quả tạt chính xác
 
8
53
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
17
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Nino Zonneveld
33
Mathijs Marschalk
34
Youssef Ouallil
9
Elias Huth
11
Yuval Ranon
43
Chiel Olde Keizer
30
Michel Driezen
23
Jayden Siecker
44
Mehdi Bouhekan
8
Moustafa Ashraf
45
Jens Heylen
2
Solomon Bonnah
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 4-3-3
4-3-3 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
16
Berg
22
Thenu
35
Achouita...
17
Zumberi
24
Markelo
19
Tahaui
21
Schwarz
6
Schikora
7
Hoogewer...
20
Bannis
13
Pinto
1
Heerkens
2
Appiah
3
Bouwman
4
Muzungu
5
Butera
10
Abdella
6
Lans
8
Peters
11
Ouazane
9
Vink
7
O'Niel

Substitutes

12
Aymean El Hani
25
Pharell Nash
21
Mark Verkuijl
22
Kayden Wolff
23
Damian van der Vaart
15
Ryan van de Pavert
18
Emre Unuvar
17
Lucas Jetten
20
Jinairo Johnson
16
Kennynho Kasanwirjo
19
David Kalokoh
24
Maximilian Ibrahimovic
Đội hình dự bị
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
2 Nino Zonneveld 27
Mathijs Marschalk 33
Youssef Ouallil 34
Elias Huth 9
Yuval Ranon 11
Chiel Olde Keizer 43
Michel Driezen 30
Jayden Siecker 23
Mehdi Bouhekan 44
Moustafa Ashraf 8
Jens Heylen 45
Solomon Bonnah 2
Vitesse Arnhem Jong Ajax (Youth)
12 Aymean El Hani
25 Pharell Nash
21 Mark Verkuijl
22 Kayden Wolff
23 Damian van der Vaart
15 Ryan van de Pavert
18 Emre Unuvar
17 Lucas Jetten
20 Jinairo Johnson
16 Kennynho Kasanwirjo
19 David Kalokoh
24 Maximilian Ibrahimovic

Dữ liệu đội bóng:Vitesse Arnhem vs Jong Ajax (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 4
7 Sút trúng cầu môn 4.33
9 Phạm lỗi 10.33
5.67 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 1
44% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.9
5 Sút trúng cầu môn 4.9
12.8 Phạm lỗi 11.7
5.5 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 1.6
46.2% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vitesse Arnhem (36trận)
Chủ Khách
Jong Ajax (Youth) (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
4
9
HT-H/FT-T
1
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
2
0
1
HT-H/FT-H
2
4
3
1
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
2
HT-B/FT-B
3
6
5
1

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Elias Huth Tiền đạo cắm 1 1 1 5 4 80% 0 1 6 6.5
20 Naoufal Bannis Tiền đạo cắm 3 1 1 22 15 68.18% 1 1 37 7.7
16 Connor Van Den Berg Thủ môn 0 0 1 28 19 67.86% 0 0 34 6.9
24 Nathangelo Markelo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 34 31 91.18% 2 0 69 7.7
6 Marco Schikora Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 34 26 76.47% 0 3 49 7.6
17 Valon Zumberi Trung vệ 2 1 0 32 22 68.75% 0 1 46 7.2
13 Joao Pinto Tiền đạo cắm 2 1 1 4 2 50% 0 0 17 6.6
11 Yuval Ranon Tiền vệ công 2 1 0 6 3 50% 0 0 16 6.5
19 Adam Tahaui Tiền đạo cắm 1 1 3 26 20 76.92% 1 2 44 8.8
22 Xiamaro Thenu Hậu vệ cánh trái 1 0 2 25 19 76% 4 0 52 7.1
7 Dillon Hoogewerf Cánh trái 1 1 3 23 19 82.61% 4 0 53 7.5
21 Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ công 2 0 0 25 19 76% 0 0 34 6.1
27 Nino Zonneveld Cánh trái 5 3 0 13 8 61.54% 2 2 29 7.5
33 Mathijs Marschalk Tiền vệ trụ 1 1 1 12 11 91.67% 1 0 20 9.3
34 Youssef Ouallil Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 8 53.33% 0 1 18 6.6
35 Omar Achouitar Trung vệ 1 0 3 44 36 81.82% 3 1 60 7.5

Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ethan Butera Trung vệ 0 0 1 62 53 85.48% 1 2 87 5.1
9 Skye Vink Tiền đạo cắm 2 1 1 15 10 66.67% 0 0 32 5.9
22 Kayden Wolff Cánh trái 0 0 1 15 12 80% 0 0 19 6.3
2 Avery Appiah Hậu vệ cánh phải 0 0 1 54 50 92.59% 0 0 84 5.4
1 Joeri Heerkens Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.5
3 Aaron Bouwman Trung vệ 0 0 0 71 64 90.14% 0 2 84 5.6
25 Pharell Nash Forward 0 0 1 10 6 60% 3 0 22 6.8
7 Don O'Niel Cánh phải 1 0 0 17 15 88.24% 1 0 26 6.5
12 Aymean El Hani Thủ môn 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 27 6.1
21 Mark Verkuijl Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 28 82.35% 0 0 44 6.6
6 Mylo van der Lans Trung vệ 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 35 6.5
4 Marvin Muzungu Trung vệ 0 0 0 79 68 86.08% 0 2 95 5.4
23 Damian van der Vaart Tiền vệ trụ 0 0 0 4 1 25% 0 0 7 6.1
11 Abdellah Ouazane Tiền vệ công 2 1 1 29 24 82.76% 2 0 50 6.7
8 Tijn Peters Tiền vệ trụ 4 2 1 29 27 93.1% 0 1 49 7.1
10 Mohammed Abdella Midfielder 0 0 1 33 25 75.76% 1 1 50 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ