-1 0.95
+1 0.83
3.25 0.86
u 0.86
1.53
4.20
4.25
-0.5 0.95
+0.5 0.74
1.25 0.70
u 1.00
2.02
4.2
2.48
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aymean El Hani
Ethan Butera
Pharell Nash
Kayden Wolff
Mark Verkuijl
4 - 1 Tijn Peters
Damian van der Vaart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 37 | 7.7 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 49 | 7.6 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 44 | 8.8 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 29 | 7.5 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 9.3 | |
| 34 | Youssef Ouallil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 1 | 60 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 2 | 87 | 5.1 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 22 | Kayden Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 84 | 5.4 | |
| 1 | Joeri Heerkens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Aaron Bouwman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 84 | 5.6 | |
| 25 | Pharell Nash | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Don O'Niel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 12 | Aymean El Hani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 21 | Mark Verkuijl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 6 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 2 | 95 | 5.4 | |
| 23 | Damian van der Vaart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 11 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 10 | Mohammed Abdella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 50 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ