-0 0.81
+0 1.03
2.5 0.99
u 0.83
2.45
2.75
3.30
-0 0.81
+0 0.96
0.75 0.70
u 1.00
2.96
3.2
2.06
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Mirassol hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Pires Appelt
Edson Guilherme Mendes dos Santos
Denilson Alves Borges
Shaylon Kallyson Cardozo
Everton Galdino Moreira
Reinaldo Manoel da Silva
Edson Guilherme Mendes dos Santos
Alesson Dos Santos Batista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 17 | Aitor Cantalapiedra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 31 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Camutanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 5 | 49 | 7.7 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 13 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 12 | Diego Tarzia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 28 | Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gabriel Pires Appelt | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 12 | 0 | 88 | 7.2 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 2 | 48 | 7 | |
| 29 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 5 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 6 | 76 | 7.2 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 8 | 71 | 7.7 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 21 | 7 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 95 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ