-1 1.02
+1 0.76
2.25 0.88
u 0.84
1.54
5.10
3.60
-0.25 1.02
+0.25 1.02
0.75 0.67
u 1.03
2.06
5.7
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paulo Moreira
Otávio
Robinho
Max Scholze
Leandro Antonetti
Billal Brahimi
Ianis Stoica
Bernardo Schappo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.31 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 8 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 17 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 46 | 6.59 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 9 | 0 | 80 | 7.87 | |
| 11 | Gustavo Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 61 | 6.64 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 58 | 7.01 | |
| 28 | Thiago Balieiro | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 63 | 8.01 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 2 | 1 | 79 | 7.14 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 35 | 6.85 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 49 | 5.84 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 65 | 6.66 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 3 | 40 | 7.09 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 56 | 7.23 | |
| 26 | Billal Brahimi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 73 | 6.31 | |
| 7 | Leandro Antonetti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 4 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Robinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 21 | Max Scholze | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 39 | Eddy Doué | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ