-0.25 0.99
+0.25 0.83
2.5 0.83
u 0.79
2.14
2.55
3.13
-0 0.99
+0 1.00
1 0.78
u 0.82
2.65
3.2
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vojvodina Novi Sad vs Partizan Belgrade hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vojvodina Novi Sad vs Partizan Belgrade tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vojvodina Novi Sad vs Partizan Belgrade hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Milic
Stefan Petrovic
Ghayas Zahid
Sebastian Polter
Nemanja Trifunovic
Bibras Natcho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marko Poletanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Vukan Savicevic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 44 | 8.5 | |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 28 | John Mary | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 8.4 | |
| 9 | Aleksa Vukanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 12 | Dragan Rosic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 77 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 23 | Lucas Barros da Cunha | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 26 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 24 | Marko Velickovic | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 38 | 7.9 | |
| 2 | Kufre Eta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Milan Kolarevic | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Vando Felix | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Bibras Natcho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 29 | Ghayas Zahid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 2 | Arandjel Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 57 | 5.7 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 44 | Stefan Milic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 2 | 68 | 5.6 | |
| 31 | Milos Krunic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 19 | Demba Seck | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 11 | Milan Vukotic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 6 | Vanja Dragojevic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 36 | Ognjen Ugresic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 32 | Nemanja Trifunovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 99 | Bogdan Kostic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 40 | Nikola Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 2 | 79 | 6 | |
| 30 | Milan Roganovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Andrej Kostic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 33 | Stefan Petrovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ