Kết quả trận Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis, 23h00 ngày 08/04

Vòng 30
23:00 ngày 08/04/2026
Vojvodina Novi Sad
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 0)
Radnicki Nis
Địa điểm: Karadorde Stadium
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
4.65 14
2-0
5 41
2-1
8.2 8
3-1
13 17
3-2
41 26
4-2
76 151
4-3
151 151
0-0
8.4
1-1
7.6
2-2
26
3-3
141
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Phút
Radnicki Nis Radnicki Nis
Lazar Randelovic Goal cancelled match var
6'
Marko Velickovic 1 - 0
Kiến tạo: Aleksa Vukanovic
match goal
21'
46'
match change Issah Abass
Ra sân: Nikola Sreckovic
55'
match goal 1 - 1 Issah Abass
Kiến tạo: ranko jokic
Aleksa Vukanovic 2 - 1
Kiến tạo: Marko Velickovic
match goal
58'
Vukan Savicevic 3 - 1
Kiến tạo: Lucas Barros da Cunha
match goal
63'
65'
match change Mateja Radonjic
Ra sân: Stefan Nikolic
65'
match change Oleg Nikiforenko
Ra sân: Bubacar Djalo
Vando Felix match yellow.png
70'
73'
match change Djordje Petrovic
Ra sân: Marko Mijailovic
Dragan Kokanovic
Ra sân: Vando Felix
match change
73'
Milan Kolarevic
Ra sân: Marko Velickovic
match change
73'
Lazar Randelovic Goal cancelled match var
79'
82'
match goal 3 - 2 Mateja Radonjic
Kiến tạo: Gboly Ariyibi
Marko Poletanovic
Ra sân: Njegos Petrovic
match change
86'
Damjan Dokanovic
Ra sân: Lazar Randelovic
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vojvodina Novi Sad VS Radnicki Nis

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis Radnicki Nis
11
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Phạt góc
 
5
18
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
21
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
24
429
 
Số đường chuyền
 
359
79%
 
Chuyền chính xác
 
77%
98
 
Pha tấn công
 
66
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.34
 
Cú sút trúng đích
 
0.88
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
9
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
14
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Dragan Kokanovic
21
Milan Kolarevic
4
Marko Poletanovic
36
Damjan Dokanovic
27
Petar Sukacev
34
Slobodan Medojevic
28
John Mary
1
Matija Gocmanac
16
Mihai Butean
11
Marko Mladenovic
25
Lazar Peranovic
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad 4-2-3-1
4-1-4-1 Radnicki Nis Radnicki Nis
12
Rosic
23
Cunha
5
Crnomark...
6
Tanjga
22
Nikolic
8
Savicevi...
18
Petrovic
7
Felix
24
Velickov...
77
Randelov...
9
Vukanovi...
98
Manojlov...
2
Mijailov...
15
Pavlovic
3
jokic
24
Ilic
5
Djalo
97
Spasic
70
Nikolic
20
Sreckovi...
11
Ariyibi
9
Shestyuk

Substitutes

8
Issah Abass
7
Oleg Nikiforenko
30
Mateja Radonjic
71
Djordje Petrovic
4
Uros Vitas
91
Petar Maslovaric
12
Babacar Mboup
14
Lamonth Rochester
94
Dejan Stanivukovic
89
Luka Izderic
33
Marko Petkovic
Đội hình dự bị
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Dragan Kokanovic 20
Milan Kolarevic 21
Marko Poletanovic 4
Damjan Dokanovic 36
Petar Sukacev 27
Slobodan Medojevic 34
John Mary 28
Matija Gocmanac 1
Mihai Butean 16
Marko Mladenovic 11
Lazar Peranovic 25
Vojvodina Novi Sad Radnicki Nis
8 Issah Abass
7 Oleg Nikiforenko
30 Mateja Radonjic
71 Djordje Petrovic
4 Uros Vitas
91 Petar Maslovaric
12 Babacar Mboup
14 Lamonth Rochester
94 Dejan Stanivukovic
89 Luka Izderic
33 Marko Petkovic

Dữ liệu đội bóng:Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
10 Phạm lỗi 13
2.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1
56.67% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 3.5
11.2 Phạm lỗi 11.8
5.8 Phạt góc 3.5
1.7 Thẻ vàng 2
54.8% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vojvodina Novi Sad (33trận)
Chủ Khách
Radnicki Nis (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
4
6
HT-H/FT-T
3
0
3
5
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
2
3
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
7
2
0
HT-B/FT-B
2
3
2
3

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Vukan Savicevic Tiền vệ trụ 0 0 1 44 36 81.82% 3 0 51 7
5 Djordje Crnomarkovic Trung vệ 0 0 0 40 32 80% 0 2 42 6.6
9 Aleksa Vukanovic Tiền đạo cắm 2 1 2 6 5 83.33% 0 1 13 6.8
18 Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 28 84.85% 1 2 39 6.8
12 Dragan Rosic Thủ môn 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 15 6.5
77 Lazar Randelovic Cánh phải 1 1 0 14 13 92.86% 1 0 22 6.7
22 Lazar Nikolic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 23 76.67% 1 1 45 6.6
23 Lucas Barros da Cunha Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 19 76% 1 0 46 6.7
24 Marko Velickovic Tiền vệ công 3 1 2 16 14 87.5% 0 0 27 8.4
7 Vando Felix Cánh trái 0 0 0 20 19 95% 0 0 27 7
6 Sinisa Tanjga Trung vệ 0 0 0 33 29 87.88% 0 1 40 6.7

Radnicki Nis Radnicki Nis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Gboly Ariyibi Midfielder 0 0 1 11 9 81.82% 1 0 20 6.6
2 Marko Mijailovic Trung vệ 0 0 0 9 5 55.56% 1 1 22 6.3
20 Nikola Sreckovic Cánh trái 0 0 2 6 3 50% 6 0 18 6.3
5 Bubacar Djalo Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 11 11 100% 0 0 20 6.9
97 Milos Spasic Tiền đạo cắm 2 0 0 7 4 57.14% 0 3 16 6.4
3 ranko jokic Trung vệ 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 32 6.4
9 Aleksandr Shestyuk Tiền đạo cắm 0 0 0 5 5 100% 0 1 12 6.5
98 Strahinja Manojlovic Thủ môn 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 17 6.7
24 Milijan Ilic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 34 6.5
15 Dusan Pavlovic Trung vệ 1 0 0 24 16 66.67% 0 1 30 6.1
70 Stefan Nikolic Cánh phải 0 0 0 19 13 68.42% 1 1 25 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ