-1.25 0.95
+1.25 0.75
2.5 0.96
u 0.86
1.32
6.66
3.70
-0.5 0.95
+0.5 0.84
1 0.92
u 0.90
1.84
6.32
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Issah Abass
1 - 1 Issah Abass
Mateja Radonjic
Oleg Nikiforenko
Djordje Petrovic
3 - 2 Mateja Radonjic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vukan Savicevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 51 | 7 | |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Aleksa Vukanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 18 | Njegos Petrovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 12 | Dragan Rosic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 77 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 23 | Lucas Barros da Cunha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 24 | Marko Velickovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 8.4 | |
| 7 | Vando Felix | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 6 | Sinisa Tanjga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Marko Mijailovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 20 | Nikola Sreckovic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 6 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Bubacar Djalo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 97 | Milos Spasic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 16 | 6.4 | |
| 3 | ranko jokic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 98 | Strahinja Manojlovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 24 | Milijan Ilic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Dusan Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 70 | Stefan Nikolic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ