-0.75 1.00
+0.75 0.84
2.25 0.87
u 0.95
1.76
4.15
3.45
-0.25 1.00
+0.25 0.88
1 1.07
u 0.75
2.38
4.7
2.06
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Cheltenham Town hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Ashfield
0 - 1 Harry Ashfield
0 - 2 Isaac Hutchinson
0 - 3 George Miller
George Nurse
Cole Deeming
Mo Faal
Ryan Broom
Josh Martin
0 - 4 Josh Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 34 | 6.61 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 61 | 6.24 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 48 | 5.55 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 2 | 55 | 5.93 | |
| 31 | Rico Richards | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6 | |
| 35 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 5.99 | |
| 3 | Mason Hancock | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 68 | 53 | 77.94% | 6 | 4 | 98 | 6.52 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.65 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 32 | 5.39 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 5 | Harrison Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 3 | 56 | 6.06 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 61 | 5.95 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 0 | 103 | 7.3 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 1 | 73 | 6.76 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 7.92 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 2 | 0 | 81 | 6.77 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 5 | 113 | 8.54 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 45 | 8.16 | |
| 21 | George Nurse | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Josh Martin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 7.06 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 37 | 7.46 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 3 | 82 | 7.63 | |
| 22 | Mo Faal | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 8 | 6.53 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 52 | 8.51 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 2 | 77 | 6.96 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 54 | 8.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ