Kết quả trận Walsall vs Gillingham, 21h00 ngày 03/04

Vòng 41
21:00 ngày 03/04/2026
Walsall
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
Gillingham
Địa điểm: Bescot Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.781
+1
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 11
2-0
6.9 23
2-1
8 12.5
3-1
14.5 29
3-2
31 31
4-2
71 171
4-3
161 201
0-0
9.3
1-1
6.6
2-2
18
3-3
91
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Gillingham hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Walsall vs Gillingham

Walsall Walsall
Phút
Gillingham Gillingham
Aaron Loupalo 1 - 0
Kiến tạo: Courtney Clarke
match goal
21'
Charlie Lakin
Ra sân: Alex Pattison
match change
38'
50'
match goal 1 - 1 Ronan Hale
Kiến tạo: Garath McCleary
52'
match yellow.png Bradley Dack
63'
match goal 1 - 2 Seb Palmer-Houlden
Daniel Kanu
Ra sân: Jamie Jellis
match change
64'
Daniel Kanu 2 - 2 match goal
66'
69'
match change Josh Andrews
Ra sân: Seb Palmer-Houlden
Albert Adomah
Ra sân: Aaron Loupalo
match change
74'
82'
match change Jonathan Williams
Ra sân: Harry Waldock
90'
match yellow.png Sam Gale

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Walsall VS Gillingham

Walsall Walsall
Gillingham Gillingham
11
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
17
5
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
10
2
 
Cứu thua
 
2
4
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
13
31
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
6
30
 
Đánh đầu thành công
 
24
2
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
13
6
 
Đánh chặn
 
6
31
 
Ném biên
 
30
375
 
Số đường chuyền
 
265
69%
 
Chuyền chính xác
 
58%
109
 
Pha tấn công
 
87
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
2.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.19
0.2
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.74
1.99
 
xG Set Play
 
0.45
2.18
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.19
1.89
 
Cú sút trúng đích
 
2.64
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
24
 
Số quả tạt chính xác
 
13
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
33
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Albert Adomah
15
Daniel Kanu
8
Charlie Lakin
4
Aden Flint
12
Sam Hornby
18
Vincent Harper
25
Jid Okeke
Walsall Walsall 4-3-3
4-2-3-1 Gillingham Gillingham
1
Roberts
3
Hancock
5
Burke
6
Farquhar...
33
Browne
22
Jellis
14
Comley
23
Pattison
17
Clarke
19
Pressley
11
Loupalo
1
Morris
2
Hutton
5
Smith
30
Gale
3
Clark
24
Waldock
27
Khumbeni
7
McCleary
23
Dack
38
Hale
12
Palmer-H...

Substitutes

9
Josh Andrews
10
Jonathan Williams
32
Lenni Rae Cirino
25
Jake Turner
15
Travis Akomeah
19
Sam Vokes
35
Louie Dayal
Đội hình dự bị
Walsall Walsall
Albert Adomah 37
Daniel Kanu 15
Charlie Lakin 8
Aden Flint 4
Sam Hornby 12
Vincent Harper 18
Jid Okeke 25
Walsall Gillingham
9 Josh Andrews
10 Jonathan Williams
32 Lenni Rae Cirino
25 Jake Turner
15 Travis Akomeah
19 Sam Vokes
35 Louie Dayal

Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Gillingham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 2.67
8.67 Phạm lỗi 17.33
4.33 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 2.33
48.33% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1.9
3.1 Sút trúng cầu môn 2.7
9.3 Phạm lỗi 14.4
4.7 Phạt góc 4.7
1.3 Thẻ vàng 2.3
46.1% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Walsall (52trận)
Chủ Khách
Gillingham (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
4
HT-H/FT-T
0
6
4
4
HT-B/FT-T
3
0
0
2
HT-T/FT-H
2
2
2
3
HT-H/FT-H
4
4
4
5
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
3
5
1
4
HT-B/FT-B
6
8
6
1

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Albert Adomah Cánh phải 1 0 0 8 5 62.5% 2 0 17 6.22
14 Brandon Comley Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 30 78.95% 1 0 49 6.61
8 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 0 0 1 13 9 69.23% 1 0 29 6.35
23 Alex Pattison Midfielder 1 0 0 14 10 71.43% 2 0 21 6.3
6 Priestley Farquharson Trung vệ 1 1 1 49 38 77.55% 0 1 66 6.64
19 Aaron Pressley Tiền đạo cắm 1 0 2 17 13 76.47% 1 6 41 7.07
3 Mason Hancock Trung vệ 0 0 1 54 38 70.37% 6 3 79 6.28
15 Daniel Kanu Tiền đạo cắm 1 1 0 2 0 0% 2 0 9 6.81
1 Myles Roberts Thủ môn 0 0 0 19 10 52.63% 0 0 26 4.95
33 Rico Browne Hậu vệ cánh phải 0 0 1 40 29 72.5% 0 3 62 6.83
11 Aaron Loupalo Forward 2 1 0 17 12 70.59% 2 2 38 7.06
5 Harrison Burke Trung vệ 0 0 0 52 32 61.54% 0 11 68 7.05
22 Jamie Jellis Tiền vệ trụ 2 1 0 38 24 63.16% 2 3 56 6.56
17 Courtney Clarke Tiền vệ trụ 1 0 1 14 7 50% 5 1 30 7.05

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Garath McCleary Cánh phải 0 0 1 16 9 56.25% 5 1 27 6.96
10 Jonathan Williams Tiền vệ công 0 0 1 4 3 75% 1 0 5 6.18
5 Andy Smith Trung vệ 1 1 0 18 13 72.22% 0 2 39 7.52
23 Bradley Dack Tiền vệ công 2 0 0 34 24 70.59% 3 2 60 6.72
1 Glenn Morris Thủ môn 0 0 0 43 19 44.19% 0 1 53 6.58
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 1 0 1 25 11 44% 2 2 57 7.37
2 Remeao Hutton Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 19 61.29% 2 1 62 6.31
38 Ronan Hale Forward 3 1 0 14 7 50% 0 1 33 6.65
9 Josh Andrews Tiền đạo cắm 0 0 0 3 0 0% 0 2 9 5.96
30 Sam Gale Trung vệ 0 0 0 34 22 64.71% 0 1 53 6.34
27 Nelson Khumbeni Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 26 17 65.38% 0 7 43 7.12
12 Seb Palmer-Houlden Tiền đạo cắm 1 1 0 9 6 66.67% 0 2 21 7.39
24 Harry Waldock Midfielder 1 0 0 8 4 50% 0 1 20 6.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ