-0.5 0.70
+0.5 1.13
2.5 1.00
u 0.72
1.60
4.35
3.70
-0.25 0.70
+0.25 0.86
1 1.00
u 0.70
2.3
4.8
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Gillingham hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ronan Hale
Bradley Dack
1 - 2 Seb Palmer-Houlden
Josh Andrews
Jonathan Williams
Sam Gale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 66 | 6.64 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 6 | 41 | 7.07 | |
| 3 | Mason Hancock | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 6 | 3 | 79 | 6.28 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.81 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 4.95 | |
| 33 | Rico Browne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 62 | 6.83 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 38 | 7.06 | |
| 5 | Harrison Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 0 | 11 | 68 | 7.05 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 2 | 3 | 56 | 6.56 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 5 | 1 | 30 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 1 | 27 | 6.96 | |
| 10 | Jonathan Williams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 5 | Andy Smith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 39 | 7.52 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 2 | 60 | 6.72 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 19 | 44.19% | 0 | 1 | 53 | 6.58 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 11 | 44% | 2 | 2 | 57 | 7.37 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 1 | 62 | 6.31 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 5.96 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 53 | 6.34 | |
| 27 | Nelson Khumbeni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 7 | 43 | 7.12 | |
| 12 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 7.39 | |
| 24 | Harry Waldock | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ