Kết quả trận Waterford United vs Bohemians, 02h45 ngày 07/03

Vòng 5
02:45 ngày 07/03/2026
Waterford United
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Bohemians
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.884
-1.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.869
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 8
2-0
26 9.4
2-1
13.5 75
3-1
40 225
3-2
42 155
4-2
160 50
4-3
225 135
0-0
14
1-1
7
2-2
14
3-3
65
4-4
225
AOS
20

VĐQG Ireland » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Bohemians hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Waterford United vs Bohemians

Waterford United Waterford United
Phút
Bohemians Bohemians
18'
match goal 0 - 1 Sam Todd
Kiến tạo: Dayle Rooney
Ronan Mansfield
Ra sân: Trae Coyle
match change
46'
Jesse Dempse
Ra sân: Benny Couto
match change
46'
Dean McMenamy
Ra sân: Cian Barrett
match change
46'
Conor Carty
Ra sân: Padraig Amond
match change
62'
73'
match change Senan Mullen
Ra sân: Connor Parsons
73'
match change Sadou Diallo
Ra sân: Dayle Rooney
80'
match yellow.png Jordan Flores
84'
match change Hugh Martin
Ra sân: Colm Whelan
Evan McLaughlin
Ra sân: Luke Heeney
match change
90'
90'
match change Niall Morahan
Ra sân: Darragh Power

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Waterford United VS Bohemians

Waterford United Waterford United
Bohemians Bohemians
10
 
Tổng cú sút
 
19
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
9
7
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
0
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
15
9
 
Thử thách
 
12
15
 
Long pass
 
30
6
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Cản sút
 
8
12
 
Rê bóng thành công
 
14
3
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
22
287
 
Số đường chuyền
 
541
59%
 
Chuyền chính xác
 
82%
88
 
Pha tấn công
 
114
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
24%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
76%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.55
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.14
0.42
 
Cú sút trúng đích
 
1.11
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
40
19
 
Số quả tạt chính xác
 
18
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
18
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Ronan Mansfield
14
Jesse Dempse
27
Dean McMenamy
7
Conor Carty
8
Evan McLaughlin
25
Jason Healy
47
Sean Keane
43
Alan Zborowski
17
Jordan Faria
Waterford United Waterford United 4-4-2
4-2-3-1 Bohemians Bohemians
1
McMullan
3
Couto
16
Cann
5
Mahon
15
Heeney
11
Coyle
10
Noonan
6
Barrett
20
Voilas
18
Lonergan
9
Amond
1
Chorazka
16
Power
12
Hickey
22
Todd
6
Flores
10
Devoy
17
Mcdonnel...
11
Rooney
26
Tierney
7
Parsons
9
Whelan

Substitutes

15
Senan Mullen
5
Sadou Diallo
28
Hugh Martin
4
Niall Morahan
25
Paul Walters
20
Leigh Kavanagh
24
Byrne Cian
Đội hình dự bị
Waterford United Waterford United
Ronan Mansfield 22
Jesse Dempse 14
Dean McMenamy 27
Conor Carty 7
Evan McLaughlin 8
Jason Healy 25
Sean Keane 47
Alan Zborowski 43
Jordan Faria 17
Waterford United Bohemians
15 Senan Mullen
5 Sadou Diallo
28 Hugh Martin
4 Niall Morahan
25 Paul Walters
20 Leigh Kavanagh
24 Byrne Cian

Dữ liệu đội bóng:Waterford United vs Bohemians

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 5.33
9.67 Phạm lỗi 9.33
2 Phạt góc 7.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
30.33% Kiểm soát bóng 71%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
2.1 Bàn thua 0.6
2.9 Sút trúng cầu môn 5.9
10.2 Phạm lỗi 11
5.9 Phạt góc 6
1.7 Thẻ vàng 1.8
43.2% Kiểm soát bóng 59.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Waterford United (18trận)
Chủ Khách
Bohemians (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
1
HT-H/FT-T
0
1
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
0
2
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
3
2
0
3

Waterford United Waterford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Padraig Amond Forward 2 0 0 8 3 37.5% 0 2 13 6.4
5 John Mahon Trung vệ 0 0 1 17 12 70.59% 0 3 27 7.5
11 Trae Coyle Forward 0 0 0 12 5 41.67% 0 0 22 6.5
16 Hayden Cann Defender 0 0 0 13 9 69.23% 0 2 21 7
15 Luke Heeney Tiền vệ công 0 0 0 16 8 50% 2 1 29 6.4
1 Stephen McMullan Thủ môn 0 0 0 16 6 37.5% 0 0 20 6.5
18 Tom Lonergan Tiền đạo cắm 0 0 0 13 6 46.15% 1 4 20 6.7
10 Conan Noonan Tiền vệ công 1 0 0 16 10 62.5% 2 3 28 6.6
27 Dean McMenamy Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.6
20 Jorgen Voilas Forward 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 14 6.3
14 Jesse Dempse Tiền vệ trái 0 0 0 8 6 75% 1 0 12 6.5
22 Ronan Mansfield Tiền đạo cắm 0 0 0 7 3 42.86% 0 0 10 6.5
6 Cian Barrett Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 0 10 7
3 Benny Couto Defender 1 0 0 18 11 61.11% 2 0 35 6.5

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Flores Tiền vệ trụ 1 0 1 41 36 87.8% 3 0 57 7.3
17 Adam Mcdonnell Tiền vệ trụ 1 1 0 58 53 91.38% 1 1 72 7.3
11 Dayle Rooney Tiền vệ trái 3 0 6 19 11 57.89% 5 1 38 7
22 Sam Todd Trung vệ 1 1 0 40 38 95% 0 0 47 7.7
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 0 25 15 60% 0 0 26 6.8
26 Ross Tierney Midfielder 2 0 3 19 15 78.95% 1 0 30 6.5
10 Dawson Devoy Midfielder 3 0 1 54 52 96.3% 0 0 63 7
16 Darragh Power Hậu vệ cánh phải 0 0 0 37 30 81.08% 3 2 58 6.6
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 3 1 2 13 9 69.23% 0 0 24 5.9
7 Connor Parsons Cánh trái 1 0 0 21 19 90.48% 1 1 27 6.5
12 Patrick Hickey Defender 1 0 0 44 36 81.82% 0 0 54 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ