Kết quả trận Waterford United vs Shamrock Rovers, 01h45 ngày 04/04

Vòng 9
01:45 ngày 04/04/2026
Waterford United
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Shamrock Rovers
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3
1.787
-3
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 6.4
2-0
36 6.3
2-1
19.5 111
3-1
66 201
3-2
66 191
4-2
191 51
4-3
201 141
0-0
12.5
1-1
8
2-2
19.5
3-3
86
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ireland » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Waterford United vs Shamrock Rovers

Waterford United Waterford United
Phút
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
15'
match yellow.png Maleace Asamoah
Evan McLaughlin match yellow.png
27'
38'
match yellow.png Enda Stevens
Kevin Long match yellow.png
51'
60'
match change Jake Mulraney
Ra sân: Maleace Asamoah
61'
match change Graham Burke
Ra sân: Aaron Greene
61'
match change Michael Noonan
Ra sân: John McGovern
Hayden Cann
Ra sân: Kevin Long
match change
64'
Jorgen Voilas
Ra sân: Jordan Faria
match change
64'
Luke Heeney
Ra sân: Evan McLaughlin
match change
65'
Padraig Amond 1 - 0
Kiến tạo: Jorgen Voilas
match goal
70'
76'
match change Naj Razi
Ra sân: Connor Malley
76'
match change Cory O Sullivan
Ra sân: Enda Stevens
Conor Carty
Ra sân: Trae Coyle
match change
76'
80'
match pen 1 - 1 Graham Burke
Ronan Mansfield
Ra sân: Conan Noonan
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Waterford United VS Shamrock Rovers

Waterford United Waterford United
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
5
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Phạt góc
 
9
13
 
Sút Phạt
 
4
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
26%
 
Kiểm soát bóng
 
74%
2
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
16
22
 
Thử thách
 
12
30
 
Long pass
 
30
2
 
Successful center
 
9
2
 
Sút ra ngoài
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
0
 
Cản sút
 
5
15
 
Rê bóng thành công
 
15
4
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
21
242
 
Số đường chuyền
 
686
66%
 
Chuyền chính xác
 
89%
61
 
Pha tấn công
 
159
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
83
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.91
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.93
0.91
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.14
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
44
6
 
Số quả tạt chính xác
 
41
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
41
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Hayden Cann
20
Jorgen Voilas
15
Luke Heeney
7
Conor Carty
22
Ronan Mansfield
25
Jason Healy
3
Benny Couto
42
Orion Cala
2
Jordan Houston
Waterford United Waterford United 4-2-3-1
3-5-2 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
21
Doherty
14
Dempse
5
Mahon
13
Long
43
Zborowsk...
27
McMenamy
17
Faria
11
Coyle
8
McLaughl...
10
Noonan
9
Amond
1
McGinty
22
Sobowale
4
Pico
3
Stevens
21
Grant
23
Malley
8
Healy
29
Byrne
15
Asamoah
88
McGovern
9
Greene

Substitutes

11
Jake Mulraney
10
Graham Burke
31
Michael Noonan
28
Naj Razi
27
Cory O Sullivan
2
Adam Matthews
18
Trevor Clarke
41
Alex Noonan
26
John O'Reilly-O'Sullivan
Đội hình dự bị
Waterford United Waterford United
Hayden Cann 16
Jorgen Voilas 20
Luke Heeney 15
Conor Carty 7
Ronan Mansfield 22
Jason Healy 25
Benny Couto 3
Orion Cala 42
Jordan Houston 2
Waterford United Shamrock Rovers
11 Jake Mulraney
10 Graham Burke
31 Michael Noonan
28 Naj Razi
27 Cory O Sullivan
2 Adam Matthews
18 Trevor Clarke
41 Alex Noonan
26 John O'Reilly-O'Sullivan

Dữ liệu đội bóng:Waterford United vs Shamrock Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 5
9.67 Phạm lỗi 15
2 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
30.33% Kiểm soát bóng 61%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
2.1 Bàn thua 1.1
2.9 Sút trúng cầu môn 5.3
10.2 Phạm lỗi 12.5
5.9 Phạt góc 5.1
1.7 Thẻ vàng 2.5
43.2% Kiểm soát bóng 58.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Waterford United (18trận)
Chủ Khách
Shamrock Rovers (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
5
1
HT-H/FT-T
0
1
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
0
0
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
3
2
1
2

Waterford United Waterford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Padraig Amond Forward 2 2 0 8 3 37.5% 0 2 12 7.9
13 Kevin Long Trung vệ 0 0 0 26 19 73.08% 0 0 40 6.9
17 Jordan Faria Midfielder 1 1 1 13 10 76.92% 1 0 28 6.8
5 John Mahon Trung vệ 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 32 7.1
11 Trae Coyle Forward 0 0 0 11 6 54.55% 2 0 22 6.9
16 Hayden Cann Defender 0 0 0 10 7 70% 0 1 18 6.6
15 Luke Heeney Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.2
8 Evan McLaughlin Tiền vệ phải 0 0 0 19 13 68.42% 0 0 31 6.6
10 Conan Noonan Tiền vệ công 1 0 0 15 11 73.33% 1 1 30 7
27 Dean McMenamy Midfielder 0 0 1 29 22 75.86% 1 0 50 7.4
20 Jorgen Voilas Forward 1 0 1 5 0 0% 0 1 11 6.5
7 Conor Carty Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 1 5 6.6
14 Jesse Dempse Tiền vệ trái 0 0 0 26 12 46.15% 1 3 41 6.5
21 Arlo Doherty Thủ môn 0 0 0 30 20 66.67% 0 0 42 7
43 Alan Zborowski Defender 0 0 0 32 23 71.88% 0 0 64 6.6

Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Enda Stevens Hậu vệ cánh trái 1 0 1 65 56 86.15% 1 2 75 6.7
29 Jack Byrne Tiền vệ công 2 1 2 117 106 90.6% 17 1 143 7.5
9 Aaron Greene Tiền đạo cắm 0 0 1 17 14 82.35% 1 1 23 6.6
10 Graham Burke Tiền đạo thứ 2 5 1 1 19 16 84.21% 0 0 26 6.6
11 Jake Mulraney Cánh phải 0 0 1 12 12 100% 8 1 25 6.6
21 Daniel Grant Tiền vệ phải 4 0 1 48 41 85.42% 6 0 81 6
1 Edward McGinty Thủ môn 0 0 1 24 18 75% 0 0 29 6.7
23 Connor Malley Tiền vệ trụ 1 0 1 32 26 81.25% 1 0 41 6.2
88 John McGovern Defender 1 0 1 9 5 55.56% 2 1 20 6.3
4 Roberto Lopes Pico Trung vệ 1 0 1 103 94 91.26% 0 3 111 6.7
22 Tunmise Sobowale Hậu vệ cánh phải 0 0 1 68 66 97.06% 2 0 83 6.7
8 Matthew Healy Tiền vệ trụ 2 1 2 112 107 95.54% 2 0 126 7.5
27 Cory O Sullivan Trung vệ 0 0 0 21 16 76.19% 1 2 26 6.7
15 Maleace Asamoah Cánh phải 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 44 7
31 Michael Noonan Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 5 6.3
28 Naj Razi Tiền vệ công 0 0 0 13 13 100% 0 1 19 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ