+1 1.03
-1 0.78
2.5 3.00
u 0.18
22.21
4.97
1.17
+0.5 1.03
-0.5 1.00
1 0.73
u 1.08
6.5
2.05
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maleace Asamoah
Enda Stevens
Jake Mulraney
Graham Burke
Michael Noonan
Naj Razi
Cory O Sullivan
1 - 1 Graham Burke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 12 | 7.9 | |
| 13 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 17 | Jordan Faria | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Trae Coyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 27 | Dean McMenamy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Jesse Dempse | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 1 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 21 | Arlo Doherty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 43 | Alan Zborowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 64 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 2 | 75 | 6.7 | |
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 117 | 106 | 90.6% | 17 | 1 | 143 | 7.5 | |
| 9 | Aaron Greene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Jake Mulraney | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 8 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 6 | 0 | 81 | 6 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Connor Malley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 103 | 94 | 91.26% | 0 | 3 | 111 | 6.7 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 2 | 0 | 83 | 6.7 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 112 | 107 | 95.54% | 2 | 0 | 126 | 7.5 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Maleace Asamoah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 28 | Naj Razi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ