-0.75 0.79
+0.75 1.05
2.75 0.90
u 0.92
1.58
4.55
4.00
-0.25 0.79
+0.25 1.06
1.25 1.07
u 0.75
2.14
4.6
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Widzew lodz vs LKS Nieciecza hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 19:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Widzew lodz vs LKS Nieciecza tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Widzew lodz vs LKS Nieciecza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arkadiusz Kasperkiewicz
Artem Putivtsev
Andrzej Trubeha

Arkadiusz Kasperkiewicz
Krzysztof Kubica
Morgan Fabender
Ivan Durdov
Milosz Matysik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 99 | Sebastian Bergier | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Carlos Isaac Munoz Obejero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Lindon Selahi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Samuel Kozlovsky | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 53 | Steve Kapuadi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Forward | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Fran Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 6 | 0 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Artem Putivtsev | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 25 | Kamil Zapolnik | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Adrian Chovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 28 | Maciej Ambrosiewicz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Gabriel Isik | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 27 | Radu Boboc | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Lucas Masoero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Sergio Guerrero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 86 | Igor Strzalek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ