-0 0.78
+0 1.03
2.5 1.30
u 0.40
2.23
2.41
3.80
-0 0.78
+0 1.00
1.25 0.75
u 1.05
2.51
2.88
2.55
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs De Graafschap hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chahid el Allachi
Jevon Simons
0 - 2 Jevon Simons

Kyano Kwint
Fedde de Jong
Levi Schoppema
Kaya Symons
Milan Smits
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 33 | 17 | 51.52% | 1 | 6 | 52 | 6.3 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 26 | 19 | 73.08% | 13 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 8 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 59 | 6.2 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Armin Culum | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Per van Loon | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 72 | 6.2 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 46 | Kayen Scheepens | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 47 | Siegert Baartmans | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 19 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 4 | 98 | 7.3 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 52 | 8.5 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 8.1 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 63 | 7 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ