-1 0.89
+1 0.93
3.5 0.92
u 0.80
1.52
4.16
4.30
-0.5 0.89
+0.5 0.78
1.5 0.95
u 0.75
1.98
3.98
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs Jong PSV Eindhoven (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Essien Bassey
Jordy Bawuah
Austyn Jones
Madi Monamay
Raf Van de Riet
Jairo Beerens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 7 | 45 | 8.1 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 25 | 22 | 88% | 9 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 11 | Armin Culum | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 22 | Per van Loon | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 46 | Kayen Scheepens | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 47 | Siegert Baartmans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niek Schiks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 0 | 105 | 6.8 | |
| 6 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 0 | 67 | 7 | |
| 15 | Raf Van de Riet | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 18 | Jordy Bawuah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 8 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 7 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 9 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Sven van der Plas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 57 | 6.8 | |
| 14 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 17 | Jairo Beerens | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Fabio Kluit | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 14 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 2 | Fabian Merien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 1 | 96 | 6.6 | |
| 19 | Austyn Jones | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Shuryjano Cornecion | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ