-0 0.95
+0 0.85
3 0.80
u 0.82
2.47
2.30
2.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Zhejiang Professional FC hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Zhejiang Professional FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Zhejiang Professional FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wang Shiqin
Wu Wei
Marko Tolic
Junchi Xu
Wu Wei
Alexander Ndoumbou
Ablikim Abdusalam
Gao Di
Fang Hao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 7 | 25 | 7.9 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 50 | 7.3 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 3 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 31 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Kilian Bevis | Forward | 2 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 3 | Mbouri Basile Yamkam | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 14 | Xiaoxi Xia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Lixun Jiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 37 | Kang Wang | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 49 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexander Ndoumbou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 45 | 7 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 16 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 11 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 4 | Park Jin Seop | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Tao Qianglong | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Wu Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 25 | Junchi Xu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Wang Yudong | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 17 | Wang Shiqin | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 38 | Zhang Aihui | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 47 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ