Kết quả trận Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu, 14h00 ngày 26/04

Vòng 6
14:00 ngày 26/04/2026
Wuxi Wugou
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Shijiazhuang Kungfu
Địa điểm: Wuxi Sports Center
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.909
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.769
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 8.2
2-0
9 17.5
2-1
8.6 20
3-1
19.5 65
3-2
38 60
4-2
115 195
4-3
200 200
0-0
7.6
1-1
5.7
2-2
17.5
3-3
115
4-4
200
AOS
55

Hạng nhất Trung Quốc » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay ngày 26/04/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu tại Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu

Wuxi Wugou Wuxi Wugou
Phút
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
35'
match change Baiyang Liu
Ra sân: Higor Vidal
47'
match yellow.png Du Zhixuan
Yi Xianlong match yellow.png
60'
Yifan Wang
Ra sân: Yi Xianlong
match change
67'
Nicolas Gabriel Albarracin Basil
Ra sân: Qeyser Tursun
match change
67'
68'
match change Pan Kui
Ra sân: Weizhe Sun
Li Boxi
Ra sân: Nino Noordanus
match change
78'
79'
match change Zhang Yudong
Ra sân: Du Zhixuan
79'
match change Ibraim Keyum
Ra sân: Xu Yougang
Rui Tang match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wuxi Wugou VS Shijiazhuang Kungfu

Wuxi Wugou Wuxi Wugou
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
11
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
17
 
Phạm lỗi
 
22
4
 
Phạt góc
 
4
22
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
8
23
 
Long pass
 
38
2
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
2
16
 
Rê bóng thành công
 
16
28
 
Ném biên
 
25
366
 
Số đường chuyền
 
265
74%
 
Chuyền chính xác
 
66%
60
 
Pha tấn công
 
48
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
19
 
Số quả tạt chính xác
 
10
14
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Nicolas Gabriel Albarracin Basil
11
Zanhar Beshathan
23
Dong Kaining
40
Elkut Eysajan
14
Hao Kesen
30
Li Boxi
17
Zhixuan Sun
33
Shengbo Wang
9
Yifan Wang
25
Zihao Wang
24
Zijun Zhang
16
Zhou Pinxi
Wuxi Wugou Wuxi Wugou 4-4-2
4-1-4-1 Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
13
YueQi
3
Xie
26
Gou
5
Lin
27
Wei
37
Xianlong
8
Tursun
31
Zhou
6
Tursunja...
19
Noordanu...
36
Tang
13
Xuebo
16
Yougang
29
Pengfei
5
Ziyi
6
Shuhao
10
Vidal
9
Guo
17
Sun
8
Zhixuan
7
Conraad
31
Uzoukwu

Substitutes

27
Ernar Hakimhan
11
Han Dong
25
Ibraim Keyum
39
Baiyang Liu
33
Yihao Li
19
Li Yanan
4
Pan Kui
36
Yang Yun
28
Zhang Yudong
15
Zhao Chenwei
18
Zheng Zhiyun
30
Wenhao Zhou
Đội hình dự bị
Wuxi Wugou Wuxi Wugou
Nicolas Gabriel Albarracin Basil 7
Zanhar Beshathan 11
Dong Kaining 23
Elkut Eysajan 40
Hao Kesen 14
Li Boxi 30
Zhixuan Sun 17
Shengbo Wang 33
Yifan Wang 9
Zihao Wang 25
Zijun Zhang 24
Zhou Pinxi 16
Wuxi Wugou Shijiazhuang Kungfu
27 Ernar Hakimhan
11 Han Dong
25 Ibraim Keyum
39 Baiyang Liu
33 Yihao Li
19 Li Yanan
4 Pan Kui
36 Yang Yun
28 Zhang Yudong
15 Zhao Chenwei
18 Zheng Zhiyun
30 Wenhao Zhou

Dữ liệu đội bóng:Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
1 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
9.67 Phạm lỗi 11.67
4.67 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 1.33
50.67% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.2
1 Bàn thua 1
4.2 Sút trúng cầu môn 2.3
14.4 Phạm lỗi 13.2
4.3 Phạt góc 2.9
2 Thẻ vàng 1.4
51.6% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wuxi Wugou (11trận)
Chủ Khách
Shijiazhuang Kungfu (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
0
HT-H/FT-T
0
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
3
3
0