| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 18:30 | 4 | Meizhou Hakka | 2-1 | Guangxi Hengchen | (0-1) | |
| 11/04 18:30 | 4 | Guangdong GZ-Power | 1-0 | Wuxi Wugou | (1-0) | |
| 11/04 18:30 | 4 | Nantong Zhiyun | 1-0 | Suzhou Dongwu | (0-0) | |
| 11/04 14:30 | 4 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 | ShenZhen Juniors | (0-1) | |
| 11/04 14:30 | 4 | Changchun Yatai | 2-1 | ShanXi Union | (1-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 14:30 | 3 | Foshan Nanshi | 0-1 | Meizhou Hakka | (0-0) | |
| 05/04 14:30 | 3 | Changchun Yatai | 1-0 | Suzhou Dongwu | (0-0) | |
| 05/04 14:00 | 3 | ShanXi Union | 1-0 | Shijiazhuang Kungfu | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 18:30 | 3 | Guangxi Hengchen | 1-0 | Guangdong GZ-Power | (0-0) | |
| 04/04 18:30 | 3 | Nantong Zhiyun | 1-0 | Nanjing City | (0-0) | |
| 04/04 15:00 | 3 | ShenZhen Juniors | 1-0 | Yanbian Longding | (0-0) | |
| 04/04 14:30 | 3 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 | Wuxi Wugou | (0-1) | |
| 04/04 14:00 | 3 | Dalian Kun City | 1-1 | Dingnan Ganlian | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 18:30 | 2 | Foshan Nanshi | 2-3 | Guangdong GZ-Power | (0-2) | |
| 21/03 18:30 | 2 | Nanjing City | 0-0 | Yanbian Longding | (0-0) | |
| 21/03 18:30 | 2 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 | Changchun Yatai | (1-0) | |
| 21/03 18:30 | 2 | Meizhou Hakka | 1-2 | Suzhou Dongwu | (0-1) | |
| 21/03 18:30 | 2 | Dingnan Ganlian | 1-1 | Nantong Zhiyun | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/03/2026 | ||||||
| 20/03 19:00 | 2 | Guangxi Hengchen | 2-1 | Ningbo Professional Football Club | (1-0) | |
| 20/03 18:00 | 2 | Wuxi Wugou | 4-0 | ShenZhen Juniors | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 18:30 | 1 | Nanjing City | 2-1 | Changchun Yatai | (1-1) | |
| 15/03 18:00 | 1 | Suzhou Dongwu | 1-2 | Dalian Kun City | (0-1) | |
| 15/03 15:00 | 1 | ShenZhen Juniors | 1-0 | ShanXi Union | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 18:30 | 1 | Meizhou Hakka | 0-3 | Yanbian Longding | (0-2) | |
| 14/03 18:30 | 1 | Dingnan Ganlian | 2-1 | Guangxi Hengchen | (1-0) | |
| 14/03 18:30 | 1 | Nantong Zhiyun | 2-1 | Shijiazhuang Kungfu | (0-0) | |
| 14/03 18:30 | 1 | Guangdong GZ-Power | 2-0 | Ningbo Professional Football Club | (2-0) | |
| 14/03 14:00 | 1 | Wuxi Wugou | 2-0 | Foshan Nanshi | (1-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng nhất Trung Quốc đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng nhất Trung Quốc hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng nhất Trung Quốc năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng nhất Trung Quốc CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng nhất Trung Quốc và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Hạng nhất Trung Quốc đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Xi'an Qingjin Hạng nhất Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Cúp FA Trung Quốc CUFC Chinese STU Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Đài Loan Chinese Champions League Cúp FA trẻ Hồng Kông Chinese Women FA Cup Nữ Hồng Kông Ma CaoNgày 11/04/2026
Meizhou Hakka 2-1 Guangxi Hengchen
Nantong Zhiyun 1-0 Suzhou Dongwu
Guangdong GZ-Power 1-0 Wuxi Wugou
Changchun Yatai 2-1 ShanXi Union
Ningbo Professional Football Club 0-3 ShenZhen Juniors
Ngày 05/04/2026
Changchun Yatai 1-0 Suzhou Dongwu
Foshan Nanshi 0-1 Meizhou Hakka
ShanXi Union 1-0 Shijiazhuang Kungfu
Ngày 04/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Nantong Zhiyun 4 3 10
2 Guangdong GZ-Power 4 3 9
3 Wuxi Wugou 4 6 9
4 ShenZhen Juniors 4 1 9
5 Guangxi Hengchen 4 0 6
6 Dingnan Ganlian 3 1 5
7 Yanbian Longding 3 2 4
8 Nanjing City 3 0 4
9 Dalian Kun City 2 1 4
10 ShanXi Union 3 -1 3
11 Shijiazhuang Kungfu 3 -1 3
12 Meizhou Hakka 4 -2 3
13 Changchun Yatai 4 0 2
14 Suzhou Dongwu 4 -2 0
15 Foshan Nanshi 3 -4 0
16 Ningbo Professional Football Club 4 -7 -3
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621