| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||||
| 13/06 14:30 | Changchun Yatai | ?-? | Dalian Kun City | 11 | |||
| 13/06 18:30 | Nanjing City | ?-? | Ningbo Professional Football Club | 11 | |||
| 13/06 18:30 | Shijiazhuang Kungfu | ?-? | Suzhou Dongwu | 11 | |||
| 13/06 19:00 | Dingnan Ganlian | ?-? | Guangdong GZ-Power | 11 | |||
| Chủ nhật, Ngày 14/06/2026 | |||||||
| 14/06 18:00 | Wuxi Wugou | ?-? | Meizhou Hakka | 11 | |||
| 14/06 18:00 | ShenZhen Juniors | ?-? | Guangxi Hengchen | 11 | |||
| 14/06 18:30 | Foshan Nanshi | ?-? | ShanXi Union | 11 | |||
| 14/06 18:30 | Nantong Zhiyun | ?-? | Yanbian Longding | 11 | |||
| Thứ bảy, Ngày 27/06/2026 | |||||||
| 27/06 14:30 | Changchun Yatai | ?-? | Guangxi Hengchen | 12 | |||
| 27/06 18:00 | Dalian Kun City | ?-? | ShenZhen Juniors | 12 | |||
| 27/06 18:30 | Guangdong GZ-Power | ?-? | ShanXi Union | 12 | |||
| 27/06 18:30 | Nantong Zhiyun | ?-? | Meizhou Hakka | 12 | |||
| 27/06 18:30 | Foshan Nanshi | ?-? | Yanbian Longding | 12 | |||
| 27/06 18:30 | Shijiazhuang Kungfu | ?-? | Nanjing City | 12 | |||
| Chủ nhật, Ngày 28/06/2026 | |||||||
| 28/06 18:00 | Suzhou Dongwu | ?-? | Ningbo Professional Football Club | 12 | |||
| 28/06 19:00 | Dingnan Ganlian | ?-? | Wuxi Wugou | 12 | |||
| Thứ bảy, Ngày 04/07/2026 | |||||||
| 04/07 18:00 | ShenZhen Juniors | ?-? | Nantong Zhiyun | 13 | |||
| 04/07 18:00 | Ningbo Professional Football Club | ?-? | Shijiazhuang Kungfu | 13 | |||
| 04/07 18:00 | Suzhou Dongwu | ?-? | Guangdong GZ-Power | 13 | |||
| 04/07 18:00 | Yanbian Longding | ?-? | Dingnan Ganlian | 13 | |||
LTD bóng đá Hạng nhất Trung Quốc hôm nay, lịch bóng đá Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - KQBD - Ketquabong.com dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Trung Quốc hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng nhất Trung Quốc hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang Xem bóng đá ⭐️ KQBD - Ketquabong.com - KQBD - Ketquabong.com, Kết quả bóng đá trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Trung Quốc chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Xi'an Qingjin Chinese Champions League China U21 League Ma Cao Nữ Hồng Kông Chinese Women FA Cup China League Women Cúp FA Macao Cúp FA trẻ Hồng Kông VĐQG Đài Loan Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Chinese STU CUFC Cúp FA Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 30/05/2026
Meizhou Hakka 2-2 Dingnan Ganlian
Guangxi Hengchen 3-3 Foshan Nanshi
Dalian Kun City 0-0 Shijiazhuang Kungfu
Yanbian Longding 2-2 Changchun Yatai
Ngày 29/05/2026
Guangdong GZ-Power 0-0 ShenZhen Juniors
Ningbo Professional Football Club 1-1 Nantong Zhiyun
Ngày 24/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 ShenZhen Juniors 10 9 22
2 Guangdong GZ-Power 10 8 20
3 Nantong Zhiyun 10 3 19
4 Dingnan Ganlian 10 2 15
5 Guangxi Hengchen 10 3 15
6 Yanbian Longding 10 4 15
7 Nanjing City 10 1 15
8 Wuxi Wugou 10 6 15
9 Dalian Kun City 9 -1 10
10 Foshan Nanshi 10 -2 10
11 ShanXi Union 9 1 10
12 Ningbo Professional Football Club 10 -1 9
13 Changchun Yatai 10 -4 9
14 Shijiazhuang Kungfu 10 -9 5
15 Suzhou Dongwu 10 -8 4
16 Meizhou Hakka 10 -12 1
Ngày 13/06/2026
Changchun Yatai 14:30 Dalian Kun City
Nanjing City 18:30 Ningbo Professional Football Club
Shijiazhuang Kungfu 18:30 Suzhou Dongwu
Dingnan Ganlian 19:00 Guangdong GZ-Power
Ngày 14/06/2026
ShenZhen Juniors 18:00 Guangxi Hengchen
Wuxi Wugou 18:00 Meizhou Hakka
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593