| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ ba, Ngày 17/03/2026 | ||||||
| 17/03 14:30 | Quarterfinals | China Nữ U17 | 4-0 | ShanXi zhidan Nữ | (3-0) | |
| 17/03 14:30 | Quarterfinals | Changchun Masses Properties Nữ | 2-0 | Sichuan Nữ | (0-0) | |
| 17/03 14:30 | Quarterfinals | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-0 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-0) | |
| 17/03 14:30 | Quarterfinals | Hebei Snow Ruyi W | 2-1 | Guangdong Meizhou Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 15:00 | Group stage E | Shandong Ticai Nữ | 4-0 | Zhanjiang Yuezhan (W) | (3-0) | |
| 14/03 15:00 | Group stage E | ShanXi zhidan Nữ | 1-1 | Hebei Snow Ruyi W | (1-0) | |
| 14/03 15:00 | Group stage C | Sichuan Nữ | 7-0 | Shanxi Xihua W | (3-0) | |
| 14/03 15:00 | Group stage C | Guangdong Meizhou Nữ | 2-1 | Dalian Football School(w) | (0-1) | |
| 14/03 09:00 | Group stage B | Hangzhou YinHang Nữ | 1-0 | Fujian Nanan (W) | (1-0) | |
| 14/03 09:00 | Group stage A | Changchun Masses Properties Nữ | 2-1 | Qingdao West (W) | (1-0) | |
| 14/03 09:00 | Group stage D | XiAn Reserve Force (W) | 0-5 | China Nữ U17 | (0-2) | |
| 14/03 09:00 | Group stage D | Wuhan Jianghan Nữ | 2-0 | HeNan zhongyuan Nữ | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 12/03/2026 | ||||||
| 12/03 15:00 | Group stage D | XiAn Reserve Force (W) | 0-0 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-0) | |
| 12/03 15:00 | Group stage D | China Nữ U17 | 2-0 | HeNan zhongyuan Nữ | (1-0) | |
| 12/03 15:00 | Group stage C | Sichuan Nữ | 0-0 | Guangdong Meizhou Nữ | (0-0) | |
| 12/03 15:00 | Group stage C | Shanxi Xihua W | 0-5 | Dalian Football School(w) | (0-2) | |
| 12/03 09:00 | Group stage B | Guangxi Pingguo Beinong W | 1-0 | Hangzhou YinHang Nữ | (1-0) | |
| 12/03 09:00 | Group stage E | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-7 | Hebei Snow Ruyi W | (0-5) | |
| 12/03 09:00 | Group stage A | Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ | 1-3 | Changchun Masses Properties Nữ | (0-1) | |
| 12/03 09:00 | Group stage E | Shandong Ticai Nữ | 0-2 | ShanXi zhidan Nữ | (0-2) | |
| Thứ ba, Ngày 10/03/2026 | ||||||
| 10/03 15:00 | Group stage E | Hebei Snow Ruyi W | 5-1 | Shandong Ticai Nữ | (3-0) | |
| 10/03 15:00 | Group stage D | HeNan zhongyuan Nữ | 5-1 | XiAn Reserve Force (W) | (0-0) | |
| 10/03 15:00 | Group stage E | ShanXi zhidan Nữ | 3-0 | Zhanjiang Yuezhan (W) | (0-0) | |
| 10/03 15:00 | Group stage D | Wuhan Jianghan Nữ | 1-1 | China Nữ U17 | (0-0) | |
| 10/03 09:00 | Group stage C | Guangdong Meizhou Nữ | 4-0 | Shanxi Xihua W | (0-0) | |
| 10/03 09:00 | Group stage B | Fujian Nanan (W) | 0-2 | Guangxi Pingguo Beinong W | (0-0) | |
| 10/03 09:00 | Group stage C | Dalian Football School(w) | 1-2 | Sichuan Nữ | (0-1) | |
| 10/03 09:00 | Group stage A | Qingdao West (W) | 6-0 | Wuhan Sports Three Towns University (W) | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Chinese Women FA Cup đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Chinese Women FA Cup hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Chinese Women FA Cup năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Chinese Women FA Cup CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Chinese Women FA Cup và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Chinese Women FA Cup đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Xi'an Qingjin Chinese Champions League China U21 League Ma Cao Nữ Hồng Kông Chinese Women FA Cup China League Women Cúp FA Macao Cúp FA trẻ Hồng Kông VĐQG Đài Loan Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Chinese STU CUFC Cúp FA Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 17/03/2026
China Nữ U17 4-0 ShanXi zhidan Nữ
Hebei Snow Ruyi W 2-1 Guangdong Meizhou Nữ
Changchun Masses Properties Nữ 2-0 Sichuan Nữ
Guangxi Pingguo Beinong W 0-0 Wuhan Jianghan Nữ
Ngày 14/03/2026
Shandong Ticai Nữ 4-0 Zhanjiang Yuezhan (W)
Guangdong Meizhou Nữ 2-1 Dalian Football School(w)
ShanXi zhidan Nữ 1-1 Hebei Snow Ruyi W
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593