Kết quả bóng đá Chinese STU 2026 - Kqbd Trung Quốc

Thời gian Bảng FT HT
Thứ ba, Ngày 14/04/2026
14/04 14:30 Shanghai Shengli (W) 1-0 Jiangsu Wuxi Nữ (1-0)
14/04 14:00 Henan (W) 0-2 Guangxi Pingguo Beinong W (0-0)
14/04 14:00 Shandong Ticai Nữ 0-1 Liaoning Shenbei Hefeng (W) (0-0)
14/04 14:00 Beijing Urban Construction (W) 1-0 Changchun Masses Properties Nữ (1-0)
14/04 14:00 Sichuan Nữ 0-1 Wuhan Jianghan Nữ (0-1)
14/04 14:00 Zhejiang Hangzhou Bank (W) 3-0 Guangdong Meizhou Nữ (2-0)
14/04 09:00 Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ 1-2 Chongqing Olympic Sports (W) (0-0)
14/04 09:00 ShanXi zhidan Nữ 0-1 Hebei Snow Ruyi W (0-0)
Chủ nhật, Ngày 12/04/2026
12/04 14:30 HeNan zhongyuan Nữ 1-2 Shandong Ticai Nữ (0-0)
12/04 14:30 Guangdong Meizhou Nữ 1-3 Wuhan Jianghan Nữ (1-1)
12/04 14:30 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 2-2 Guangxi Pingguo Beinong W (0-0)
Pen [4-2]
12/04 14:30 Sichuan Nữ 1-0 Hangzhou YinHang Nữ (0-0)
12/04 14:30 Changchun Masses Properties Nữ 0-1 Jiangsu Wuxi Nữ (0-0)
12/04 14:30 Shanghai Shengli (W) 1-0 Beijing Urban Construction (W) (0-0)
12/04 09:00 Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ 0-4 ShanXi zhidan Nữ (0-0)
12/04 09:00 Chongqing Olympic Sports (W) 1-2 Hebei Snow Ruyi W (0-0)
Thứ sáu, Ngày 10/04/2026
10/04 14:30 A Wuhan Jianghan Nữ 0-1 Jiangsu Wuxi Nữ (0-0)
10/04 14:30 A Changchun Masses Properties Nữ 3-2 Guangdong Meizhou Nữ (0-1)
10/04 14:30 A Beijing Beikong Nữ 3-0 Hangzhou YinHang Nữ (1-0)
10/04 14:30 A Liaoning Shenbei Hefeng (W) 4-1 Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ (0-0)
10/04 14:30 A Guangxi Pingguo Beinong W 4-1 Hebei Nữ (0-0)
10/04 14:30 A Shanghai RCB Nữ 6-1 Sichuan Nữ (1-0)
10/04 09:00 A Shandong Ticai Nữ 1-0 ShanXi zhidan Nữ (0-0)
10/04 09:00 A HeNan zhongyuan Nữ 4-0 Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ (0-0)
Thứ ba, Ngày 07/04/2026
07/04 14:30 Henan (W) 2-0 Shanghai Jiading Huilong B W (0-0)
07/04 14:30 E Qingdao West (W) 0-1 Hebei Nữ (0-0)
07/04 14:30 Guangxi Pingguo Beinong W 4-1 Zhanjiang Yuezhan (W) (0-0)
07/04 14:30 Jiangsu Wuxi Nữ 0-0 Wuhan Jianghan Nữ (0-0)
07/04 14:30 Shanghai Shengli (W) 5-0 ShanXi zhidan Nữ (0-0)
07/04 14:30 D HeNan zhongyuan Nữ 2-0 Shanghai Jiading Huilong (W) (0-0)
07/04 14:30 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 2-0 Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ (0-0)
07/04 14:30 D Shanghai RCB Nữ 5-0 ShanXi zhidan Nữ (0-0)
07/04 14:30 Shandong Ticai Nữ 1-1 Zhejiang Hangzhou Bank (W) (0-0)
07/04 14:30 Beijing Urban Construction (W) 3-1 Guangdong Meizhou Nữ (0-0)
07/04 14:30 B Shandong Ticai Nữ 1-1 Hangzhou YinHang Nữ (0-0)
07/04 14:30 Qingdao West (W) 0-1 Hebei Snow Ruyi W (0-0)
07/04 09:00 A Changchun Masses Properties Nữ 3-0 Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ (0-0)
07/04 09:00 Sichuan Nữ 1-0 China Nữ U17 (0-0)
Chủ nhật, Ngày 05/04/2026
05/04 14:30 Hebei Snow Ruyi W 0-3 Guangdong Meizhou Nữ (0-0)
05/04 14:30 D HeNan zhongyuan Nữ 1-5 Shanghai RCB Nữ (0-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Kết quả bóng đá Chinese STU đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Chinese STU hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.

Xem KQBD Chinese STU hôm nay mới nhất

Kết quả bóng đá Chinese STU năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Chinese STU CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Chinese STU và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.

Xem kết quả bóng đá Chinese STU đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.

Cập nhật: 06/06/2026 08:13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 0 1874

2  Tây Ban Nha -3 1873

3  Pháp -7 1869

4  Anh 0 1825

5  Bồ Đào Nha 0 1763

6  Braxin 1 1762

7  Morocco 1 1756

8  Hà Lan -6 1751

9  Bỉ 4 1739

10  Đức 0 1731

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593