| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ hai, Ngày 11/05/2026 | ||||||
| 11/05 15:30 | Dalian Football School(w) | 2-1 | Zhejiang Hangzhou B (W) | (2-1) | ||
| 11/05 15:30 | Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ | 2-3 | Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ | (2-2) | ||
| 11/05 15:30 | Fujian Nanan (W) | 0-2 | Henan (W) | (0-1) | ||
| 11/05 15:30 | Shanxi Xihua W | 0-5 | Shanghai Jiading Huilong B W | (0-0) | ||
| 11/05 13:00 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 2-4 | Shanghai Shenhua W | (0-0) | ||
| 11/05 13:00 | Tianjin Shengde Nữ | 1-0 | Shandong Jinghua II W | (0-0) | ||
| 11/05 13:00 | Hebei Snow Ruyi W | 0-2 | Qingdao West (W) | (0-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 08/05/2026 | ||||||
| 08/05 15:30 | Shanghai Shenhua W | 0-0 | Hebei Snow Ruyi W | (0-0) | ||
| 08/05 15:30 | Dalian Football School(w) | 0-1 | Tianjin Shengde Nữ | (0-1) | ||
| 08/05 15:30 | Qingdao West (W) | 2-1 | Fujian Nanan (W) | (1-0) | ||
| 08/05 15:25 | Shandong Jinghua II W | 1-0 | Zhanjiang Yuezhan (W) | (1-0) | ||
| 08/05 13:00 | Chongqing Olympic Sports (W) | 2-1 | Shanxi Xihua W | (0-1) | ||
| 08/05 13:00 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 | Shanghai Jiading Huilong B W | (2-1) | ||
| 08/05 13:00 | Henan (W) | 1-1 | Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ | (1-1) | ||
| Thứ ba, Ngày 05/05/2026 | ||||||
| 05/05 15:30 | Tianjin Shengde Nữ | 2-1 | Zhejiang Hangzhou B (W) | (1-1) | ||
| 05/05 15:30 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-0 | Chongqing Olympic Sports (nữ) | (0-0) | ||
| 05/05 15:15 | Shanxi Xihua W | 0-3 | Henan (W) | (0-0) | ||
| 05/05 15:15 | Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ | 0-0 | Qingdao West (W) | (0-0) | ||
| 05/05 13:00 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-3 | Dalian Football School(w) | (0-0) | ||
| 05/05 13:00 | Hebei Snow Ruyi W | 1-0 | Shandong Jinghua II W | (1-0) | ||
| 05/05 13:00 | Fujian Nanan (W) | 1-2 | Shanghai Shenhua W | (0-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 15:15 | Shandong Jinghua B W | 0-1 | Fujian Nanan (W) | (0-1) | ||
| 02/05 15:15 | Dalian Football School(w) | 0-1 | Hebei Snow Ruyi W | (0-0) | ||
| 02/05 15:15 | Tianjin Shengde Nữ | 1-1 | Zhanjiang Yuezhan (W) | (0-1) | ||
| 02/05 15:15 | Chongqing Olympic Sports (W) | 1-0 | Zhejiang Hangzhou B (W) | (1-0) | ||
| 02/05 13:00 | Qingdao West (W) | 1-0 | Shanxi Xihua W | (0-0) | ||
| 02/05 13:00 | Shanghai Shenhua W | 2-1 | Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ | (0-0) | ||
| 02/05 13:00 | Henan (W) | 1-0 | Shanghai Jiading Huilong B W | (1-0) | ||
Kết quả bóng đá China League Women đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến China League Women hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá China League Women năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải China League Women CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá China League Women và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá China League Women đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Xi'an Qingjin Chinese Champions League China U21 League Ma Cao Nữ Hồng Kông Chinese Women FA Cup China League Women Cúp FA Macao Cúp FA trẻ Hồng Kông VĐQG Đài Loan Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Chinese STU CUFC Cúp FA Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 11/05/2026
Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ 2-3 Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
Dalian Football School(w) 2-1 Zhejiang Hangzhou B (W)
Fujian Nanan (W) 0-2 Henan (W)
Shanxi Xihua W 0-5 Shanghai Jiading Huilong B W
Hebei Snow Ruyi W 0-2 Qingdao West (W)
Zhanjiang Yuezhan (W) 2-4 Shanghai Shenhua W
Tianjin Shengde Nữ 1-0 Shandong Jinghua II W
Ngày 08/05/2026
Dalian Football School(w) 0-1 Tianjin Shengde Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593