| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 16:00 | 4 | ShanXi zhidan Nữ | 1-0 | Shandong Ticai Nữ | (1-0) | |
| 17/05 15:00 | 4 | Shanghai RCB Nữ | 0-0 | Changchun Masses Properties Nữ | (0-0) | |
| 17/05 15:00 | 4 | Beijing Beikong Nữ | 3-2 | Jiangsu Wuxi Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 18:35 | 4 | Guangxi Pingguo Beinong W | 2-2 | Guangdong Meizhou Nữ | (0-1) | |
| 16/05 17:00 | 4 | Sichuan Nữ | 0-3 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-1) | |
| 16/05 15:00 | 4 | Hangzhou YinHang Nữ | 0-1 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 16:00 | 3 | Shandong Ticai Nữ | 1-2 | Shanghai RCB Nữ | (1-0) | |
| 10/05 15:00 | 3 | Wuhan Jianghan Nữ | 1-0 | Beijing Beikong Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 16:00 | 3 | Guangdong Meizhou Nữ | 0-1 | Hangzhou YinHang Nữ | (0-1) | |
| 09/05 15:00 | 3 | Jiangsu Wuxi Nữ | 1-0 | ShanXi zhidan Nữ | (0-0) | |
| 09/05 15:00 | 3 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 3-1 | Sichuan Nữ | (1-0) | |
| 09/05 14:00 | 3 | Changchun Masses Properties Nữ | 1-0 | Guangxi Pingguo Beinong W | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 16:00 | 2 | ShanXi zhidan Nữ | 0-1 | Guangdong Meizhou Nữ | (0-1) | |
| 03/05 15:00 | 2 | Jiangsu Wuxi Nữ | 2-0 | Changchun Masses Properties Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 16:00 | 2 | Sichuan Nữ | 1-1 | Shandong Ticai Nữ | (1-1) | |
| 02/05 16:00 | 2 | Hangzhou YinHang Nữ | 0-3 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-0) | |
| 02/05 15:00 | 2 | Beijing Urban Construction (W) | 1-0 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | (1-0) | |
| 02/05 15:00 | 2 | Shanghai RCB Nữ | 4-1 | Guangxi Pingguo Beinong W | (3-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 16:00 | 1 | Shandong Ticai Nữ | 1-2 | Jiangsu Wuxi Nữ | (0-0) | |
| 26/04 15:00 | 1 | Shanghai Shengli (W) | 1-0 | ShanXi zhidan Nữ | (1-0) | |
| 26/04 15:00 | 1 | Beijing Urban Construction (W) | 4-1 | Hangzhou YinHang Nữ | (3-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 18:30 | 1 | Guangxi Pingguo Beinong W | 2-2 | Sichuan Nữ | (2-0) | |
| 25/04 16:00 | 1 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-0 | Guangdong Meizhou Nữ | (1-0) | |
| 25/04 15:00 | 1 | Wuhan Jianghan Nữ | 2-0 | Changchun Masses Properties Nữ | (1-0) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Trung Quốc nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Xi'an Qingjin Chinese Champions League China U21 League Ma Cao Nữ Hồng Kông Chinese Women FA Cup China League Women Cúp FA Macao Cúp FA trẻ Hồng Kông VĐQG Đài Loan Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Chinese STU CUFC Cúp FA Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 17/05/2026
ShanXi zhidan Nữ 1-0 Shandong Ticai Nữ
Shanghai RCB Nữ 0-0 Changchun Masses Properties Nữ
Beijing Beikong Nữ 3-2 Jiangsu Wuxi Nữ
Ngày 16/05/2026
Guangxi Pingguo Beinong W 2-2 Guangdong Meizhou Nữ
Sichuan Nữ 0-3 Wuhan Jianghan Nữ
Hangzhou YinHang Nữ 0-1 Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Ngày 10/05/2026
Shandong Ticai Nữ 1-2 Shanghai RCB Nữ
Wuhan Jianghan Nữ 1-0 Beijing Beikong Nữ
Ngày 09/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Wuhan Jianghan (W) 4 9 12
2 Shanghai RCB (W) 4 5 10
3 Beijing Yuhong Xiushan (W) 4 4 9
4 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 4 4 9
5 JiangSu NanJing (W) 4 3 9
6 Guangdong Province (W) 4 -2 4
7 Changchun Masses Properties (W) 4 -3 4
8 ShanXi zhidan (W) 4 -2 3
9 Hangzhou YinHang (W) 4 -6 3
10 Guangxi Pingguo Beinong W 4 -4 2
11 Sichuan (W) 4 -5 2
12 Shandong (W) 4 -3 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593