-0.25 0.80
+0.25 0.98
2.5 0.90
u 0.82
2.01
3.08
3.32
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.80
2.62
3.68
2.07
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Bradford City hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibou Touray
Jenson Metcalfe
1 - 1 Bobby Pointon
Kayden Jackson
Nicholas Edward Powell
1 - 2 Aden Baldwin
Harrison Ashby
Joe Wright
Kayden Jackson
Jenson Metcalfe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Josh Scowen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 0 | 70 | 5.24 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 42 | 73.68% | 1 | 0 | 79 | 5.89 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 4 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 30 | 6.29 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 3 | 77 | 6.01 | |
| 77 | Andre Vidigal | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 7.16 | |
| 20 | Ewan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 5 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 5 | 0 | 88 | 6.7 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 2 | 78 | 6.25 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.37 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 26 | Connor Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 54 | 76.06% | 0 | 6 | 79 | 6.53 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 11 | Nathan Lowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 1 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 22 | Nicholas Edward Powell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 22 | 6.26 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 34 | 6.87 | |
| 8 | Lee Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 30 | 6.13 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 27 | 6.69 | |
| 4 | Joe Wright | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 50 | 6.77 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 6 | 2 | 61 | 7.13 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 35 | 6.35 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 28 | 6.45 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 3 | 46 | 7.91 | |
| 33 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 6 | 1 | 42 | 7.84 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ