Kết quả trận Wycombe Wanderers vs Port Vale, 22h00 ngày 28/03

Vòng 40
22:00 ngày 28/03/2026
Wycombe Wanderers
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Port Vale
Địa điểm: Adams Park Stadium
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.833
+2.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 15
2-0
5.9 41
2-1
7.9 9.3
3-1
12 19.5
3-2
29 23
4-2
56 201
4-3
151 201
0-0
10.5
1-1
7.8
2-2
21
3-3
96
4-4
201
AOS
-

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Port Vale hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Port Vale

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Phút
Port Vale Port Vale
11'
match change Elijah Campbell
Ra sân: Jaheim Headley
Cauley Woodrow 1 - 0 match goal
24'
Daniel Harvie match yellow.png
36'
46'
match change Rhys Walters
Ra sân: Jordan Shipley
46'
match change Andre Gray
Ra sân: Kyle Johnson
Junior Quitirna
Ra sân: Andre Vidigal
match change
63'
65'
match yellow.png Funso Ojo
Connor Taylor 2 - 0
Kiến tạo: Cauley Woodrow
match goal
69'
70'
match change Onel Hernandez
Ra sân: Ethon Archer
72'
match yellow.png Rhys Walters
Ewan Henderson
Ra sân: Nathan Lowe
match change
73'
Luke Harris
Ra sân: Caolan Stephen Boyd-Munce
match change
73'
78'
match change Martin Sherif
Ra sân: George Hall
Fred Onyedinma 3 - 0
Kiến tạo: Luke Harris
match goal
85'
Declan Skura
Ra sân: Niall Huggins
match change
87'
Luke Leahy
Ra sân: Aaron Morley
match change
88'
Junior Quitirna 4 - 0
Kiến tạo: Jack Grimmer
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Port Vale

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Port Vale Port Vale
21
 
Tổng cú sút
 
10
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
34
 
Đánh đầu
 
38
2
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
12
6
 
Thử thách
 
18
41
 
Long pass
 
22
4
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
15
6
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
18
472
 
Số đường chuyền
 
431
79%
 
Chuyền chính xác
 
78%
102
 
Pha tấn công
 
111
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.37
2.57
 
Cú sút trúng đích
 
0.09
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
24
 
Số quả tạt chính xác
 
16
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
12
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Junior Quitirna
10
Luke Leahy
25
Declan Skura
20
Ewan Henderson
28
Luke Harris
1
Mikki van Sas
51
Alex Lowry
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers 4-2-3-1
5-4-1 Port Vale Port Vale
50
Norris
3
Harvie
26
Taylor
2
Grimmer
23
Huggins
8
Boyd-Mun...
5
Morley
77
Vidigal
12
Woodrow
44
Onyedinm...
11
Lowe
46
Gauci
6
Lawrence...
24
Johnson
25
Humphrey...
5
Hallisey
3
Headley
11
Archer
14
Ojo
26
Shipley
33
Hall
8
Garrity

Substitutes

50
Onel Hernandez
45
Andre Gray
27
Elijah Campbell
21
Martin Sherif
12
Rhys Walters
13
Benjamin Paul Amos
35
Tyler Magloire
Đội hình dự bị
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Junior Quitirna 7
Luke Leahy 10
Declan Skura 25
Ewan Henderson 20
Luke Harris 28
Mikki van Sas 1
Alex Lowry 51
Wycombe Wanderers Port Vale
50 Onel Hernandez
45 Andre Gray
27 Elijah Campbell
21 Martin Sherif
12 Rhys Walters
13 Benjamin Paul Amos
35 Tyler Magloire

Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Port Vale

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
2.67 Bàn thua 3.67
3.33 Sút trúng cầu môn 1.33
11.33 Phạm lỗi 12
5.67 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
58% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.5
1.5 Bàn thua 1.7
5 Sút trúng cầu môn 2.5
10.9 Phạm lỗi 11.7
5.1 Phạt góc 2.8
1.9 Thẻ vàng 1.9
51.3% Kiểm soát bóng 40.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wycombe Wanderers (53trận)
Chủ Khách
Port Vale (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
10
7
8
HT-H/FT-T
1
0
2
4
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
1
5
6
3
HT-B/FT-H
2
4
2
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
3
4
4
4
HT-B/FT-B
3
3
6
4

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Luke Leahy Midfielder 0 0 0 6 6 100% 0 0 8 6.18
50 Will Norris Thủ môn 0 0 0 41 32 78.05% 0 0 49 6.85
2 Jack Grimmer Defender 1 0 2 63 53 84.13% 0 4 73 7.8
12 Cauley Woodrow Forward 3 2 4 28 21 75% 0 1 47 8.35
44 Fred Onyedinma Midfielder 6 4 0 27 24 88.89% 4 0 55 7.83
3 Daniel Harvie Defender 1 0 2 50 35 70% 4 0 70 6.89
77 Andre Vidigal Cánh trái 4 1 0 18 14 77.78% 0 2 30 6.39
20 Ewan Henderson Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 9 6.19
5 Aaron Morley Tiền vệ trụ 1 0 2 53 42 79.25% 6 1 62 6.83
8 Caolan Stephen Boyd-Munce Midfielder 1 0 2 39 34 87.18% 5 2 53 7.19
23 Niall Huggins Defender 0 0 3 50 36 72% 3 1 84 7.82
28 Luke Harris Tiền vệ công 0 0 2 6 4 66.67% 0 0 7 7.03
26 Connor Taylor Defender 1 1 0 69 55 79.71% 0 7 77 8.47
7 Junior Quitirna Midfielder 1 1 0 2 2 100% 1 0 10 7.28
11 Nathan Lowe Forward 2 0 0 12 9 75% 1 2 26 6.97
25 Declan Skura Defender 0 0 0 4 3 75% 0 1 6 6.38

Port Vale Port Vale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Funso Ojo Midfielder 0 0 0 61 54 88.52% 3 2 73 5.73
45 Andre Gray Tiền đạo cắm 1 0 1 17 9 52.94% 1 0 23 5.8
50 Onel Hernandez Midfielder 0 0 1 16 15 93.75% 5 0 23 5.94
5 Connor Hallisey Defender 1 0 0 43 35 81.4% 0 2 54 5.89
25 Cameron Humphreys Defender 0 0 1 55 47 85.45% 0 0 67 6.2
26 Jordan Shipley Midfielder 1 1 0 13 12 92.31% 0 0 20 6.37
24 Kyle Johnson Midfielder 0 0 0 18 14 77.78% 2 1 28 6.49
46 Joe Gauci Thủ môn 0 0 0 34 21 61.76% 0 1 51 6.3
6 Jordan Lawrence-Gabriel Defender 2 0 2 36 27 75% 2 2 60 6.69
8 Ben Garrity Midfielder 2 1 1 41 32 78.05% 0 4 61 6.77
3 Jaheim Headley Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 7 6.49
33 George Hall Midfielder 1 0 0 20 11 55% 0 1 39 6.07
12 Rhys Walters Midfielder 0 0 2 22 20 90.91% 0 0 31 5.82
21 Martin Sherif Forward 1 0 0 5 2 40% 0 1 9 5.99
27 Elijah Campbell Defender 0 0 0 31 23 74.19% 1 1 58 6.26
11 Ethon Archer Cánh trái 1 0 0 18 12 66.67% 2 0 35 6.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ