Kết quả trận Wydad Casablanca vs DHJ Difaa Hassani Jadidi, 02h00 ngày 07/04

Vòng 11
02:00 ngày 07/04/2026
Wydad Casablanca
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Marốc » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wydad Casablanca vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wydad Casablanca vs DHJ Difaa Hassani Jadidi tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wydad Casablanca vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wydad Casablanca vs DHJ Difaa Hassani Jadidi

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Phút
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
Joseph Bakasu match yellow.png
24'
27'
match yellow.png Hacen Moctar El Ide
Ramiro Vaca 1 - 0
Kiến tạo: Walid Nassi
match goal
34'
Ramiro Vaca match yellow.png
67'
68'
match change Ayoub El Khafi
Ra sân: Ibrahim Idrissi Bouzidi
68'
match change Mouad Mouchtanim
Ra sân: Zakaria Oubraim
Nordin Amrabat
Ra sân: Walid Nassi
match change
69'
Hamza Hannouri
Ra sân: Ben Yedder Wissam
match change
69'
78'
match pen 1 - 1 Mouad Mouchtanim
82'
match yellow.png Mohamed Bentarcha
84'
match change Hamza Malki
Ra sân: Abdellah Ziani
90'
match change Yassine Fatine
Ra sân: Romuald Dacosta
Abdelghafour Lamirat
Ra sân: Naim Byar
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wydad Casablanca VS DHJ Difaa Hassani Jadidi

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
9
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạt góc
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
6
 
Sút ra ngoài
 
9
71
 
Pha tấn công
 
69
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Nordin Amrabat
19
Hamza Hannouri
15
Abdelghafour Lamirat
12
Abderrazak El Wadi
8
Mohamed Rayhi
37
Zouhair El Moutaraji
22
Bart Meijers
34
Mohamed Bouchouari
18
Hamza Elowasti
Wydad Casablanca Wydad Casablanca 4-2-3-1
4-3-3 DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
16
Benabid
29
Khali
5
Wafi
13
Moussada...
2
Moufid
27
Bakasu
32
Byar
20
Paniagua
10
Vaca
28
Nassi
9
Wissam
30
Niasse
24
Oubraim
14
Bentarch...
5
Sanogo
23
Abaaziz
99
Idrissi
18
Ide
6
Bouzidi
2
Benchcha...
80
Dacosta
77
Ziani

Substitutes

10
Mouad Mouchtanim
8
Ayoub El Khafi
3
Hamza Malki
20
Yassine Fatine
16
Ayoub Ait Wahmane
17
Abderrazak Ennakouss
9
Yassine Lamine
13
Aymen Riyane
7
Imad Sabik
Đội hình dự bị
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Nordin Amrabat 11
Hamza Hannouri 19
Abdelghafour Lamirat 15
Abderrazak El Wadi 12
Mohamed Rayhi 8
Zouhair El Moutaraji 37
Bart Meijers 22
Mohamed Bouchouari 34
Hamza Elowasti 18
Wydad Casablanca DHJ Difaa Hassani Jadidi
10 Mouad Mouchtanim
8 Ayoub El Khafi
3 Hamza Malki
20 Yassine Fatine
16 Ayoub Ait Wahmane
17 Abderrazak Ennakouss
9 Yassine Lamine
13 Aymen Riyane
7 Imad Sabik

Dữ liệu đội bóng:Wydad Casablanca vs DHJ Difaa Hassani Jadidi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 4
5 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 3.33
49% Kiểm soát bóng 51.67%
4.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 0.9
5.6 Sút trúng cầu môn 2.8
6.6 Phạt góc 2.6
1.9 Thẻ vàng 2.5
53.4% Kiểm soát bóng 46.2%
6.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wydad Casablanca (24trận)
Chủ Khách
DHJ Difaa Hassani Jadidi (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
1
0
HT-H/FT-T
3
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
2
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
2
HT-B/FT-B
0
4
2
0

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Ben Yedder Wissam Tiền đạo cắm 2 0 1 10 5 50% 0 1 14 6.5
11 Nordin Amrabat Cánh phải 0 0 2 8 5 62.5% 1 1 16 7
10 Ramiro Vaca Tiền vệ công 2 1 3 30 22 73.33% 3 1 44 7.8
19 Hamza Hannouri Tiền đạo cắm 2 0 0 2 1 50% 0 3 5 6.3
16 El Mehdi Benabid Thủ môn 0 0 0 10 8 80% 0 1 12 7.1
2 Mohamed Moufid Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 24 72.73% 1 2 38 6.8
28 Walid Nassi Cánh phải 0 0 3 17 9 52.94% 3 0 35 7
29 Nabil Khali Midfielder 0 0 0 34 27 79.41% 2 1 45 6.7
20 Moises Paniagua Cánh trái 2 0 0 14 11 78.57% 0 1 28 6.3
5 Ayman El Wafi Trung vệ 1 0 0 32 28 87.5% 0 2 42 6.9
32 Naim Byar Tiền vệ trụ 0 0 0 24 22 91.67% 0 1 30 6.4
13 Salah Moussadak Defender 1 0 0 33 29 87.88% 0 2 41 6.7
27 Joseph Bakasu Midfielder 0 0 0 28 25 89.29% 0 6 38 6.3

DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Babacar Niasse Thủ môn 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 27 6.7
18 Hacen Moctar El Ide Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 37 32 86.49% 0 2 46 7
80 Romuald Dacosta Cánh phải 1 0 0 8 8 100% 0 1 20 6.9
14 Mohamed Bentarcha Trung vệ 1 0 0 31 27 87.1% 0 5 38 7.1
6 Ibrahim Idrissi Bouzidi Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 34 28 82.35% 0 0 46 6.6
23 Soufiane Abaaziz Hậu vệ cánh trái 0 0 1 39 29 74.36% 2 6 50 7.2
2 Oussama Benchchaoui Hậu vệ cánh phải 2 1 0 46 37 80.43% 2 3 70 7.4
5 Abdoulaye Sanogo Trung vệ 1 0 0 29 26 89.66% 0 6 36 7
10 Mouad Mouchtanim Tiền vệ trụ 2 1 0 8 7 87.5% 0 0 15 7.1
24 Zakaria Oubraim Hậu vệ cánh phải 0 0 2 28 25 89.29% 4 0 34 7.2
8 Ayoub El Khafi Tiền vệ trụ 0 0 0 12 9 75% 0 0 16 6.5
77 Abdellah Ziani Cánh trái 3 0 2 14 9 64.29% 4 2 39 7.6
99 Achraf Idrissi Cánh trái 1 1 3 29 25 86.21% 1 0 47 7.2
3 Hamza Malki Defender 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ