Kết quả trận Xelaju MC vs Guastatoya, 10h20 ngày 29/03

Vòng 16
10:20 ngày 29/03/2026
Xelaju MC
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Guastatoya
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.74 12.5
2-0
5.6 40
2-1
7.5 10
3-1
13 23
3-2
40 30
4-2
85 175
4-3
170 175
0-0
7.9
1-1
6.9
2-2
23
3-3
175
4-4
175
AOS
21

VĐQG Guatemala » 19

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xelaju MC vs Guastatoya hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 10:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xelaju MC vs Guastatoya tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xelaju MC vs Guastatoya hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Xelaju MC vs Guastatoya

Xelaju MC Xelaju MC
Phút
Guastatoya Guastatoya
7'
match goal 0 - 1 Joshua Ubico
Kevin Emanuel Ruiz Garcia match yellow.png
27'
31'
match yellow.png Marlon Renato Sequen Suruy
Joffre Andres Escobar Moyano
Ra sân: Kevin Emanuel Ruiz Garcia
match change
46'
Javier Gonzalez
Ra sân: Harim Quezada
match change
46'
William Cardoza
Ra sân: Juan Luis Cardona Luna
match change
46'
64'
match change Samuel Garrido
Ra sân: Victor Efrain Armas Lopez
Claudio de Oliveira
Ra sân: Widvin Tebalan
match change
65'
68'
match change Santiago Gomez
Ra sân: Victor Avalos
68'
match change Yordin Noe Hernandez Gramajo
Ra sân: Marlon Renato Sequen Suruy
68'
match change Ariel Lon
Ra sân: Nelso Garcia
70'
match yellow.png Ariel Lon
Yilton Eduardo Diaz Loboa
Ra sân: Jahir Jaen
match change
75'
76'
match change Yordi Aguilar
Ra sân: Denilson Sánchez
82'
match yellow.png Jose Almanza
87'
match yellow.png Ruben Escobar Fernandez
Manuel Romero 1 - 1 match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Xelaju MC VS Guastatoya

Xelaju MC Xelaju MC
Guastatoya Guastatoya
9
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
5
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
8
 
Sút ra ngoài
 
9
80
 
Pha tấn công
 
67
94
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
William Cardoza
18
Jose Eduardo Castaneda Barrios
29
Estuardo de Jesus Chang Lopez
6
Maynor de Leon
28
Claudio de Oliveira
7
Yilton Eduardo Diaz Loboa
9
Joffre Andres Escobar Moyano
14
Javier Gonzalez
90
Orlin Peter Quinonez Ayovi
Xelaju MC Xelaju MC
Guastatoya Guastatoya
16
Luna
25
Garcia
4
Romero
11
Cardenas
70
Jaen
12
Quiros
24
Márquez
23
Calderon
13
Tebalan
20
Quezada
22
Lobos
23
Lopez
1
Fernande...
27
Garcia
44
Yori
88
Alvarado
5
Ubico
7
Almanza
10
Suruy
11
Arboine
77
Sánchez
22
Avalos

Substitutes

8
Yordi Aguilar
99
Jordy Cifuentes
26
Gilder Otoniel Cruz
6
Jonathan Estrada
28
Samuel Garrido
9
Santiago Gomez
20
Anderson Gutierrez
70
Yordin Noe Hernandez Gramajo
17
Ariel Lon
Đội hình dự bị
Xelaju MC Xelaju MC
William Cardoza 26
Jose Eduardo Castaneda Barrios 18
Estuardo de Jesus Chang Lopez 29
Maynor de Leon 6
Claudio de Oliveira 28
Yilton Eduardo Diaz Loboa 7
Joffre Andres Escobar Moyano 9
Javier Gonzalez 14
Orlin Peter Quinonez Ayovi 90
Xelaju MC Guastatoya
8 Yordi Aguilar
99 Jordy Cifuentes
26 Gilder Otoniel Cruz
6 Jonathan Estrada
28 Samuel Garrido
9 Santiago Gomez
20 Anderson Gutierrez
70 Yordin Noe Hernandez Gramajo
17 Ariel Lon

Dữ liệu đội bóng:Xelaju MC vs Guastatoya

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 2
6.67 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 4
59.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.3
4 Sút trúng cầu môn 3.2
4.8 Phạt góc 3.9
2.5 Thẻ vàng 2.7
55.4% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Xelaju MC (43trận)
Chủ Khách
Guastatoya (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
5
2
HT-H/FT-T
3
3
3
9
HT-B/FT-T
1
3
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
4
3
4
3
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
1
1
3
3