Kết quả trận Yacoub El Mansour vs Union Touarga Sport Rabat, 05h00 ngày 07/03

Vòng 15
05:00 ngày 07/03/2026
Yacoub El Mansour
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 2)
Union Touarga Sport Rabat
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 5.4
2-0
15 10
2-1
12 50
3-1
40 200
3-2
70 195
4-2
165 160
4-3
200 200
0-0
6
1-1
5.5
2-2
20
3-3
180
4-4
200
AOS
75

VĐQG Marốc » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yacoub El Mansour vs Union Touarga Sport Rabat hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yacoub El Mansour vs Union Touarga Sport Rabat tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yacoub El Mansour vs Union Touarga Sport Rabat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yacoub El Mansour vs Union Touarga Sport Rabat

Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Phút
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
28'
match goal 0 - 1 Ayoub Mouloua
Kiến tạo: Soufiane Tazi
34'
match yellow.png Abdessamad Mahir
Soufyan Ahannach 1 - 1 match goal
45'
45'
match goal 1 - 2 Ayoub Mouloua
Kiến tạo: Amine Lemsen
46'
match yellow.png Deo Bassinga
Zakaria Fati
Ra sân: Zakaria Ajoughlal
match change
63'
70'
match yellow.png Ayoub Lakred
72'
match change Salaheddine Benyachou
Ra sân: Lamine Diakite
72'
match change Amine Souane
Ra sân: Soufiane Tazi
Zakaria Fati match yellow.png
75'
Mohamed El Badoui
Ra sân: Mehdi Balouk
match change
78'
81'
match change Yassine Amhih
Ra sân: Deo Bassinga
81'
match change Hamza Moujahid
Ra sân: Ayoub Mouloua
Hicham Boussefiane
Ra sân: Soufyan Ahannach
match change
83'
Youssef Legnibi
Ra sân: Zouhair Marour
match change
83'
90'
match pen 1 - 3 Amine Souane

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yacoub El Mansour VS Union Touarga Sport Rabat

Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
20
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
16
 
Sút ra ngoài
 
7
102
 
Pha tấn công
 
73
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Zakaria Fati
90
Mohamed El Badoui
16
Youssef Legnibi
30
Hicham Boussefiane
99
Ismail Sayad
4
Mohamed Nasser
17
Hatim Mrabet
19
Mohamed Ahayaoui
32
S. Nassik
0
Baoyu
Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour 4-2-3-1
4-1-4-1 Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
64
Doughmi
14
Khouch
28
Marour
13
Zine
8
Azzoubai...
33
Khallouf...
77
Kaaba
2
Balouk
23
Ahannach
10
Ajoughla...
21
Mansouri
97
Lakred
19
Jamaane
31
Chamboco
3
Lemsen
47
Soukhane
8
Mahir
11
Diakite
28
Bassinga
5
Serrhat
49
Tazi
9
2
Mouloua

Substitutes

10
Salaheddine Benyachou
14
Amine Souane
4
Yassine Amhih
27
Hamza Moujahid
18
Ismail Moutaraji
12
Taha Benrhozil
33
Moncef Amri
30
Ali El Harrak
7
Chouaib Faidi
Đội hình dự bị
Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Zakaria Fati 7
Mohamed El Badoui 90
Youssef Legnibi 16
Hicham Boussefiane 30
Ismail Sayad 99
Mohamed Nasser 4
Hatim Mrabet 17
Mohamed Ahayaoui 19
S. Nassik 32
Baoyu 0
Yacoub El Mansour Union Touarga Sport Rabat
10 Salaheddine Benyachou
14 Amine Souane
4 Yassine Amhih
27 Hamza Moujahid
18 Ismail Moutaraji
12 Taha Benrhozil
33 Moncef Amri
30 Ali El Harrak
7 Chouaib Faidi

Dữ liệu đội bóng:Yacoub El Mansour vs Union Touarga Sport Rabat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
5.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 4
56% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.4
4.5 Sút trúng cầu môn 3.8
4.5 Phạt góc 2.5
2.3 Thẻ vàng 2.5
51% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yacoub El Mansour (15trận)
Chủ Khách
Union Touarga Sport Rabat (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
2
HT-H/FT-T
0
3
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
0
2
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
3
0
1
2

Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Soufyan Ahannach Cánh trái 4 1 3 37 28 75.68% 0 1 47 7.5
30 Hicham Boussefiane Forward 0 0 0 5 3 60% 1 0 6 6.5
7 Zakaria Fati Cánh trái 2 0 1 10 9 90% 0 0 17 6.9
64 Hassan Doughmi Thủ môn 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 27 6.1
28 Zouhair Marour Trung vệ 1 0 0 50 44 88% 0 3 69 6.6
17 Mohamed El Badoui Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 3 6.6
10 Zakaria Ajoughlal Tiền vệ công 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 25 6.5
2 Mehdi Balouk Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 2 12 6.6
77 Fahd El Kaaba Midfielder 4 0 1 27 21 77.78% 2 1 53 6.6
33 Adil Khalloufi Tiền vệ trụ 0 0 1 78 71 91.03% 2 2 88 7.7
13 Achraf Zine Defender 2 1 0 58 42 72.41% 1 1 86 6.6
8 Nassim Azzoubairi Hậu vệ cánh trái 2 0 2 70 46 65.71% 10 6 84 6.6
21 Brahim Mansouri Cánh phải 1 0 1 38 30 78.95% 4 0 52 6.8
16 Youssef Legnibi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 2 8 6.4
14 Abdelali Khouch Defender 1 0 0 49 38 77.55% 7 3 61 6.7

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Salaheddine Benyachou Cánh phải 1 0 0 7 4 57.14% 0 2 9 6.6
5 Anas Serrhat Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 26 23 88.46% 0 1 34 6.5
9 Ayoub Mouloua Tiền đạo cắm 4 2 0 21 13 61.9% 1 7 39 8.8
97 Ayoub Lakred Thủ môn 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 14 7
27 Hamza Moujahid Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 0 1 5 6.6
47 Oussama Soukhane Hậu vệ cánh trái 0 0 2 21 17 80.95% 4 2 28 6.9
0 Hodifa El Mahssani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 13 76.47% 1 3 28 7.2
14 Amine Souane Cánh phải 4 1 1 3 1 33.33% 2 1 12 7.3
11 Lamine Diakite Cánh trái 0 0 0 15 8 53.33% 1 3 22 6.9
8 Abdessamad Mahir Tiền vệ trụ 0 0 0 29 19 65.52% 0 4 38 7.1
31 Fernando Data Chamboco 0 0 1 21 14 66.67% 0 2 31 7.1
28 Deo Bassinga Tiền đạo cắm 2 0 0 16 12 75% 0 2 26 6.5
0 Amine El Msane Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 25 19 76% 0 0 33 7.3
4 Yassine Amhih Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.5
49 Soufiane Tazi Tiền vệ trụ 1 1 1 20 14 70% 1 2 29 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ