Kết quả trận Yokohama FC vs Blaublitz Akita, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
Yokohama FC 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Blaublitz Akita 1
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 6.2
2-0
10.5 13.5
2-1
10.5 29
3-1
29 110
3-2
55 110
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
5.8
1-1
5.5
2-2
20
3-3
175
4-4
200
AOS
95

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Blaublitz Akita hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Blaublitz Akita tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Blaublitz Akita hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Blaublitz Akita

Yokohama FC Yokohama FC
Phút
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
17'
match yellow.png Hiroto Morooka
Reo Takae match yellow.png
29'
Katsuya Iwatake match yellow.png
54'
56'
match yellow.png Shota Suzuki
56'
match change Kaito Umeda
Ra sân: Kosuke Sagawa
Katsuya Iwatake match yellow.pngmatch red
59'
Adailton dos Santos da Silva
Ra sân: Ryosuke Iwasaki
match change
66'
68'
match yellow.png Ryohei Okazaki
69'
match goal 0 - 1 Koki Doi
72'
match change Masakazu Yoshioka
Ra sân: Shota Suzuki
Koshiro Uda
Ra sân: Joao Queiroz
match change
73'
Naoya Komazawa
Ra sân: Lukian Araujo de Almeida
match change
73'
Makito Ito 1 - 1
Kiến tạo: Reo Takae
match goal
83'
Ryo Kubota
Ra sân: Toma Murata
match change
83'
Kyo Hosoi
Ra sân: Kaili Shimbo
match change
83'
85'
match change Ryuhei Oishi
Ra sân: Yoshihiro Nakano
87'
match goal 1 - 2 Ryuya Iizumi
Kiến tạo: Masakazu Yoshioka
90'
match red Hiroto Morooka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Blaublitz Akita

Yokohama FC Yokohama FC
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
10
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
8
11
 
Phạt góc
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
3
 
Sút ra ngoài
 
4
64
 
Pha tấn công
 
47
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%

Đội hình xuất phát

Substitutes

90
Adailton dos Santos da Silva
35
Koshiro Uda
49
Naoya Komazawa
5
Kyo Hosoi
13
Ryo Kubota
42
Ryo Ishii
24
Jui Hata
39
Takanari Endo
8
Hinata Ogura
Yokohama FC Yokohama FC 3-4-2-1
4-4-2 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
21
Ichikawa
16
Ito
19
Sugita
22
Iwatake
48
Shimbo
77
Takae
7
Yamada
20
Murata
78
Iwasaki
10
Queiroz
9
Almeida
1
Yamada
22
Takahash...
3
Iizumi
2
Okazaki
5
Nagai
77
Nakano
66
Doi
6
Morooka
10
Sato
34
Suzuki
11
Sagawa

Substitutes

8
Kaito Umeda
16
Masakazu Yoshioka
14
Ryuhei Oishi
23
Soki Yatagai
13
Ryuji SAITO
18
Koya Handa
17
Takato Nonomura
52
Masaki Nishimura
Đội hình dự bị
Yokohama FC Yokohama FC
Adailton dos Santos da Silva 90
Koshiro Uda 35
Naoya Komazawa 49
Kyo Hosoi 5
Ryo Kubota 13
Ryo Ishii 42
Jui Hata 24
Takanari Endo 39
Hinata Ogura 8
Yokohama FC Blaublitz Akita
8 Kaito Umeda
16 Masakazu Yoshioka
14 Ryuhei Oishi
23 Soki Yatagai
13 Ryuji SAITO
18 Koya Handa
17 Takato Nonomura
52 Masaki Nishimura

Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Blaublitz Akita

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 0.33
7.67 Sút trúng cầu môn 3
9.33 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 2.33
56.67% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1
5.6 Sút trúng cầu môn 4
7.3 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 1.6
54.7% Kiểm soát bóng 45.7%
1.4 Phạm lỗi 2.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yokohama FC (10trận)
Chủ Khách
Blaublitz Akita (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
0
0
4
HT-B/FT-B
2
0
0
1

Yokohama FC Yokohama FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Adailton dos Santos da Silva Forward 1 1 0 4 4 100% 0 0 22 6.5
22 Katsuya Iwatake Defender 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 34 5.9
16 Makito Ito Defender 1 1 0 45 35 77.78% 0 10 55 7.6
10 Joao Queiroz Forward 2 1 0 25 17 68% 6 2 49 7.2
9 Lukian Araujo de Almeida Forward 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 28 6.5
21 Akinori Ichikawa Thủ môn 0 0 0 34 31 91.18% 0 2 36 7
7 Kota Yamada Midfielder 3 1 0 44 38 86.36% 1 3 54 7.1
77 Reo Takae Midfielder 0 0 4 57 43 75.44% 2 2 73 7.4
20 Toma Murata Forward 1 0 1 33 21 63.64% 5 1 46 7
13 Ryo Kubota Forward 0 0 0 4 2 50% 1 1 5 6.6
48 Kaili Shimbo Defender 0 0 1 33 25 75.76% 1 0 47 6.7
19 Hayato Sugita Defender 0 0 0 32 28 87.5% 0 4 42 6.8
35 Koshiro Uda 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 8 6.5
49 Naoya Komazawa Forward 1 0 1 1 1 100% 0 1 7 6.6
5 Kyo Hosoi Defender 0 0 0 4 3 75% 0 1 5 6.2
78 Ryosuke Iwasaki Midfielder 2 1 0 21 16 76.19% 1 0 29 6.6

Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Genki Yamada Thủ môn 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 10 7.2
2 Ryohei Okazaki Defender 0 0 0 18 16 88.89% 0 6 22 6.8
77 Yoshihiro Nakano Midfielder 1 1 0 15 8 53.33% 2 0 27 6.3
16 Masakazu Yoshioka Midfielder 1 1 0 9 6 66.67% 0 0 14 7
14 Ryuhei Oishi Forward 1 0 1 1 1 100% 0 0 7 6.3
3 Ryuya Iizumi Defender 0 0 0 19 13 68.42% 1 7 26 7
6 Hiroto Morooka Midfielder 2 0 1 31 25 80.65% 1 0 43 6.4
5 Kazuma Nagai Defender 2 1 0 29 20 68.97% 1 2 38 6.9
22 Hidenori Takahashi Defender 0 0 1 20 14 70% 2 1 33 7.1
10 Daiki Sato Midfielder 2 1 2 19 13 68.42% 1 0 35 6.6
8 Kaito Umeda Tiền đạo cắm 0 0 1 9 5 55.56% 0 0 16 6.6
34 Shota Suzuki Forward 0 0 0 8 6 75% 0 3 15 6.6
11 Kosuke Sagawa Forward 0 0 1 10 7 70% 0 3 16 6.7
66 Koki Doi Midfielder 3 1 1 17 14 82.35% 1 1 31 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ