-1 0.78
+1 0.92
3 0.84
u 0.78
1.38
4.60
4.30
-0.5 0.78
+0.5 0.78
1.25 0.90
u 0.70
1.9
4.4
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Yaw Yeboah
Luo Senwen
Ngan Chuck Pan
Chuanhui Zheng
Kuang Zhaolei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 1 | 1 | 6 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 18 | Yi Teng | Defender | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 50 | 8 | |
| 7 | Ye Chugui | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 3 | 69 | 7.2 | |
| 8 | Xu Xin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 3 | 51 | 8 | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 34 | Caio Vinicius | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Forward | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 45 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 31 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 11 | Ahmed El Messaoudi | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 6 | Malcom Sylas Edjouma | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 58 | 6.5 | |
| 29 | Suda Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 37 | Zixian Wei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 42 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ