-0.25 1.00
+0.25 0.70
2.5 0.81
u 0.81
2.20
2.65
2.90
-0 1.00
+0 0.95
1 0.69
u 0.91
2.71
3.01
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zaglebie Lubin vs Radomiak Radom hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zaglebie Lubin vs Radomiak Radom tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zaglebie Lubin vs Radomiak Radom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joan Pedro
Adrian Dieguez
Zie Mohamed Ouattara
Christos Donis
Salifou Soumah
Abdoul Tapsoba
Ibrahima Camara
Elves Balde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Buric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 25 | Michal Nalepa | Defender | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 5 | 37 | 7.7 | |
| 35 | Luka Lucic | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 16 | Josip Corluka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 4 | 49 | 7 | |
| 18 | Adam Radwanski | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 19 | 8 | 42.11% | 3 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 22 | 11 | 50% | 1 | 8 | 31 | 7.1 | |
| 19 | Jakub Sypek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 39 | Filip Kocaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 26 | Jakub Kolan | Defender | 4 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 44 | Marcel Regula | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 31 | Igor Orlikowski | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 28 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 27 | Rafal Wolski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 77 | Christos Donis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Maurides Roque Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 6 | 18 | 6.9 | |
| 82 | Luquinhas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Adrian Dieguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 6 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 26 | 5.9 | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 13 | Jan Grzesik | Defender | 3 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 5 | Jeremy Blasco | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Joan Pedro | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ