+0.5 0.85
-0.5 0.91
2.5 1.45
u 0.44
1.07
70.00
5.70
-0 0.85
+0 0.68
1.25 1.10
u 0.70
3.5
2.75
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Gyori ETO hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Gyori ETO tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Zeljko Gavric
Oleksandr Pyshchur
Deian Boldor
Rajmund Toth
Senna Miangue
Marcell Huszar
Jovan Zivkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 4 | Joseth Peraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.7 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 23 | Alegria | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Balazs Megyeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 2 | Stefan Vladoiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.9 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 90 | Kevin Banati | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 47 | Adam Decsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ