Kết quả trận ZalaegerzsegTE vs Gyori ETO, 23h00 ngày 07/03

Vòng 25
23:00 ngày 07/03/2026
ZalaegerzsegTE
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Gyori ETO
Địa điểm: ZTE Aréna
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.847
-1.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.847
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 8.3
2-0
15.5 10.5
2-1
9.8 36
3-1
21 86
3-2
26 61
4-2
71 51
4-3
111 101
0-0
13
1-1
6.4
2-2
12
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Gyori ETO hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Gyori ETO tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ZalaegerzsegTE vs Gyori ETO

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Phút
Gyori ETO Gyori ETO
Joao Victor 1 - 0 match goal
3'
Joao Victor Goal awarded match var
5'
45'
match goal 1 - 1 Zeljko Gavric
Kiến tạo: Nfansu Njie
Akpe Victory
Ra sân: Joseth Peraza
match change
46'
67'
match change Oleksandr Pyshchur
Ra sân: Kevin Banati
67'
match change Deian Boldor
Ra sân: Adam Decsy
Guilherme Luiz Teixeira
Ra sân: Alen Skribek
match change
74'
79'
match yellow.png Rajmund Toth
Daniel Alves de Lima
Ra sân: Joao Victor
match change
83'
Alegria 2 - 1 match goal
83'
85'
match change Senna Miangue
Ra sân: Szabolcs Schon
85'
match change Marcell Huszar
Ra sân: Zeljko Gavric
85'
match change Jovan Zivkovic
Ra sân: Nfansu Njie
Lucas Alfonso
Ra sân: Alegria
match change
89'
Bence Kiss match yellow.png
90'
Fabricio Amato match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ZalaegerzsegTE VS Gyori ETO

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Gyori ETO Gyori ETO
10
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
7
2
 
Thẻ vàng
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
2
 
Cứu thua
 
1
21
 
Cản phá thành công
 
18
6
 
Thử thách
 
13
28
 
Long pass
 
31
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
17
4
 
Đánh chặn
 
5
19
 
Ném biên
 
20
362
 
Số đường chuyền
 
487
82%
 
Chuyền chính xác
 
85%
85
 
Pha tấn công
 
125
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
78
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
0.46
 
Cú sút trúng đích
 
1.22
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
9
 
Số quả tạt chính xác
 
22
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
33
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Akpe Victory
17
Guilherme Luiz Teixeira
9
Daniel Alves de Lima
32
Lucas Alfonso
31
Zan Mauricio
12
David Lopez
99
Zeteny Garai
2
Aiden Harangi
15
Nicolas Elosu
19
Viktor Petrok
16
Divaio Bobson
47
Queyrell Tchicamboud
ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE 4-4-2
4-2-3-1 Gyori ETO Gyori ETO
1
Gundel-T...
18
Calderon
5
Varkonyi
4
Peraza
8
Csonka
7
Skribek
11
Szendrei
30
Amato
49
Kiss
23
Alegria
70
Victor
16
Megyeri
2
Vladoiu
21
Csinger
24
Krpic
23
Stefulj
6
Toth
47
Decsy
90
Banati
80
Gavric
17
Schon
11
Njie

Substitutes

25
Deian Boldor
19
Oleksandr Pyshchur
18
Senna Miangue
96
Marcell Huszar
76
Jovan Zivkovic
64
Daniel Brecska
99
Samuel Petras
20
Barnabás Bíró
5
Paul Viore Anton
10
Claudiu Vasile Bumba
Đội hình dự bị
ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Akpe Victory 55
Guilherme Luiz Teixeira 17
Daniel Alves de Lima 9
Lucas Alfonso 32
Zan Mauricio 31
David Lopez 12
Zeteny Garai 99
Aiden Harangi 2
Nicolas Elosu 15
Viktor Petrok 19
Divaio Bobson 16
Queyrell Tchicamboud 47
ZalaegerzsegTE Gyori ETO
25 Deian Boldor
19 Oleksandr Pyshchur
18 Senna Miangue
96 Marcell Huszar
76 Jovan Zivkovic
64 Daniel Brecska
99 Samuel Petras
20 Barnabás Bíró
5 Paul Viore Anton
10 Claudiu Vasile Bumba

Dữ liệu đội bóng:ZalaegerzsegTE vs Gyori ETO

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 6.67
12.33 Phạm lỗi 8
3.67 Phạt góc 7.67
0.67 Thẻ vàng 2.67
53% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 0.9
4.4 Sút trúng cầu môn 5.9
10.2 Phạm lỗi 8.3
3.8 Phạt góc 7.9
1.6 Thẻ vàng 2
50.1% Kiểm soát bóng 59.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ZalaegerzsegTE (33trận)
Chủ Khách
Gyori ETO (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
9
3
HT-H/FT-T
7
2
4
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
3
2
0
1
HT-H/FT-H
0
3
3
1
HT-B/FT-H
1
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
5
1
4
HT-B/FT-B
2
1
1
6

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
49 Bence Kiss Tiền vệ trụ 1 0 0 5 4 80% 0 0 15 6.3
8 Andras Csonka Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 10 9 90% 0 0 23 6.3
1 Bence Gundel-Takacs Thủ môn 0 0 0 15 9 60% 0 0 17 6.3
11 Norbert Szendrei Tiền vệ phải 0 0 0 21 17 80.95% 0 1 26 6.6
7 Alen Skribek Cánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 0 19 6.6
18 Jose Calderon Defender 0 0 0 20 18 90% 1 0 29 6.9
4 Joseth Peraza Trung vệ 0 0 0 23 17 73.91% 0 0 29 6.6
70 Joao Victor Cánh trái 1 1 0 10 8 80% 0 0 18 7.7
30 Fabricio Amato Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 19 76% 0 1 32 6.8
5 Bence Varkonyi Trung vệ 0 0 0 18 17 94.44% 0 1 26 6.5
23 Alegria Forward 0 0 0 11 9 81.82% 0 1 14 6.5

Gyori ETO Gyori ETO
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Balazs Megyeri Thủ môn 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 30 6.1
2 Stefan Vladoiu Hậu vệ cánh phải 0 0 1 17 14 82.35% 8 0 37 6.8
23 Daniel Stefulj Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 24 82.76% 1 0 38 6.3
17 Szabolcs Schon Forward 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 24 6.2
80 Zeljko Gavric Cánh trái 1 1 0 13 13 100% 1 0 21 7.9
24 Miljan Krpic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 54 50 92.59% 0 0 58 6.7
11 Nfansu Njie Tiền đạo cắm 0 0 2 6 5 83.33% 1 0 14 6.4
6 Rajmund Toth Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 29 85.29% 0 0 40 6.8
21 Mark Csinger Trung vệ 1 0 0 53 50 94.34% 0 2 58 7
90 Kevin Banati Tiền vệ trụ 1 0 0 13 11 84.62% 1 0 22 6.6
47 Adam Decsy Tiền vệ trụ 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 26 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ