-1.75 1.00
+1.75 0.88
2.5 0.76
u 0.96
1.17
11.00
5.70
-0.75 1.00
+0.75 0.80
1.25 0.95
u 0.75
1.62
8.4
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikita Chernov
Jimmy Marin
Dani Fernandez
Mihajlo Banjac
Ilzat Akhmetov
2 - 1 Sergey Babkin
Kirill Stolbov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.59 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 36 | 6.76 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 4 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 66 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 14 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 47 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 7.09 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 27 | 6.48 | |
| 26 | Jimmy Marin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 5 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 99 | Geoffrey Chinedu Charles | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ