Kết quả trận Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov, 19h15 ngày 04/04

Vòng 23
19:15 ngày 04/04/2026
Zenit St. Petersburg
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Krylya Sovetov
Địa điểm: Krestovsky Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.25
1.85
+4.25
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 24
2-0
4.84 100
2-1
10 6.6
3-1
13.5 12
3-2
55 24
4-2
100 225
4-3
225 225
0-0
11.5
1-1
11
2-2
42
3-3
225
4-4
225
AOS
11

VĐQG Nga » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Phút
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
14'
match yellow.png Nikita Chernov
28'
match change Jimmy Marin
Ra sân: Geoffrey Chinedu Charles
Jhonatan Santos Rosa 1 - 0
Kiến tạo: Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
match goal
49'
Jhonatan Santos Rosa match yellow.png
54'
Alexander Sobolev 2 - 0
Kiến tạo: Vyacheslav Karavaev
match goal
55'
61'
match change Dani Fernandez
Ra sân: Amar Rahmanovic
61'
match change Mihajlo Banjac
Ra sân: Maksim Vityugov
61'
match change Ilzat Akhmetov
Ra sân: Nikolay Rasskazov
Douglas dos Santos Justino de Melo
Ra sân: Wilmar Enrique Barrios Teheran
match change
62'
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Ra sân: Maksim Glushenkov
match change
62'
Pedro Henrique Silva dos Santos
Ra sân: Marcus Wendel Valle da Silva
match change
70'
Daniil Kondakov
Ra sân: Yuri Gorshkov
match change
70'
75'
match goal 2 - 1 Sergey Babkin
76'
match change Kirill Stolbov
Ra sân: Ivan Oleynikov
Vanja Drkusic
Ra sân: Vyacheslav Karavaev
match change
78'
Denis Adamov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS Krylya Sovetov

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
16
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
12
4
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
15
31
 
Long pass
 
15
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
14
 
Đánh đầu thành công
 
10
5
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
4
9
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
21
478
 
Số đường chuyền
 
432
84%
 
Chuyền chính xác
 
84%
90
 
Pha tấn công
 
86
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.55
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.55
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
17
 
Số quả tạt chính xác
 
15
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
22
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
3
Douglas dos Santos Justino de Melo
6
Vanja Drkusic
20
Pedro Henrique Silva dos Santos
61
Daniil Kondakov
28
Nuraly Alip
17
Andrey Mostovoy
18
Yaroslav Mikhailov
1
Evgeni Latyshonok
23
Arsen Adamov
21
Aleksandr Erokhin
57
Bogdan Alexandrovic Moskvichev
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg 4-1-4-1
3-4-3 Krylya Sovetov Krylya Sovetov
16
Adamov
66
Vega
33
Nino
78
Diveev
15
Karavaev
5
Teheran
14
Rosa
8
Silva
4
Gorshkov
10
Glushenk...
7
Sobolev
30
Pesyakov
23
Chernov
5
Oroz
47
Bozhin
15
Rasskazo...
6
Babkin
8
Vityugov
2
Pechenin
19
Oleyniko...
99
Charles
11
Rahmanov...

Substitutes

26
Jimmy Marin
20
Kirill Stolbov
77
Ilzat Akhmetov
14
Mihajlo Banjac
72
Dani Fernandez
31
Gonzalo Requena
70
Artem Shumanskiy
3
Thomas Ignacio Galdames Millan
18
Ivan Lepskii
80
Nikita Kokarev
39
Evgeni Frolov
24
Roman Evgenyev
Đội hình dự bị
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva 11
Douglas dos Santos Justino de Melo 3
Vanja Drkusic 6
Pedro Henrique Silva dos Santos 20
Daniil Kondakov 61
Nuraly Alip 28
Andrey Mostovoy 17
Yaroslav Mikhailov 18
Evgeni Latyshonok 1
Arsen Adamov 23
Aleksandr Erokhin 21
Bogdan Alexandrovic Moskvichev 57
Zenit St. Petersburg Krylya Sovetov
26 Jimmy Marin
20 Kirill Stolbov
77 Ilzat Akhmetov
14 Mihajlo Banjac
72 Dani Fernandez
31 Gonzalo Requena
70 Artem Shumanskiy
3 Thomas Ignacio Galdames Millan
18 Ivan Lepskii
80 Nikita Kokarev
39 Evgeni Frolov
24 Roman Evgenyev

Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 3
3.33 Sút trúng cầu môn 5.33
5.67 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
57.33% Kiểm soát bóng 50%
4.67 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
0.4 Bàn thua 1.9
2.9 Sút trúng cầu môn 3.8
4.7 Phạt góc 4.7
1.4 Thẻ vàng 1.7
48% Kiểm soát bóng 48.9%
4.4 Phạm lỗi 10.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zenit St. Petersburg (34trận)
Chủ Khách
Krylya Sovetov (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
2
8
HT-H/FT-T
6
0
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
3
3
HT-H/FT-H
1
3
3
1
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
0
HT-B/FT-B
0
6
4
2

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Wilmar Enrique Barrios Teheran Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 32 6.38
15 Vyacheslav Karavaev Hậu vệ cánh phải 0 0 1 28 25 89.29% 0 0 31 6.48
7 Alexander Sobolev Tiền đạo cắm 1 0 1 12 12 100% 0 1 20 6.32
16 Denis Adamov Thủ môn 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.59
33 Marcilio Florencia Mota Filho, Nino Trung vệ 0 0 0 43 41 95.35% 0 1 47 6.66
8 Marcus Wendel Valle da Silva Tiền vệ trụ 2 1 2 36 33 91.67% 1 1 46 7.3
78 Igor Diveev Trung vệ 2 0 0 30 28 93.33% 0 3 36 6.76
10 Maksim Glushenkov Tiền đạo thứ 2 2 0 1 31 21 67.74% 3 0 45 6.69
4 Yuri Gorshkov Hậu vệ cánh trái 2 1 0 22 18 81.82% 1 0 31 6.6
66 Roman Vega Hậu vệ cánh trái 0 0 3 39 33 84.62% 5 1 53 6.84
14 Jhonatan Santos Rosa Tiền vệ công 2 0 0 37 34 91.89% 3 0 47 6.46

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Sergey Pesyakov Thủ môn 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 31 6.79
47 Sergey Bozhin Trung vệ 0 0 1 20 19 95% 0 1 28 7.09
23 Nikita Chernov Trung vệ 0 0 0 31 26 83.87% 0 0 35 6.4
11 Amar Rahmanovic Tiền vệ công 0 0 1 14 10 71.43% 0 3 27 6.48
26 Jimmy Marin Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 5.99
2 Kirill Pechenin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 7 58.33% 1 0 22 6.38
15 Nikolay Rasskazov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 17 85% 1 0 30 6.27
5 Dominik Oroz Trung vệ 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 22 6.74
8 Maksim Vityugov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 24 6.48
19 Ivan Oleynikov Cánh phải 2 1 0 9 7 77.78% 2 0 21 6.6
99 Geoffrey Chinedu Charles Tiền đạo cắm 2 0 1 1 1 100% 0 0 4 5.99
6 Sergey Babkin Tiền vệ trụ 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 21 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ