| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| 12/04 18:00 | Portugal Nữ U18 | ?-? | Sweden Nữ U18 | ||||
| 12/04 18:00 | U23 Pháp (nữ) | ?-? | Scotland (W) U23 | ||||
| 12/04 21:00 | Tunisia Nữ | ?-? | Benin Nữ | ||||
| 12/04 21:00 | Netherlands U16 | ?-? | Denmark U16 | ||||
| 12/04 22:00 | Saudi Arabia (W) U20 | ?-? | Botswana Nữ | ||||
| Thứ hai, Ngày 13/04/2026 | |||||||
| 13/04 00:00 | Portugal Nữ U23 | ?-? | Italy Nữ U23 | ||||
| 13/04 00:00 | Germany (W) U23 | ?-? | Belgium U23Nữ | ||||
| 13/04 00:00 | Sweden U16 | ?-? | Ireland U16 | ||||
| 13/04 16:00 | Hungary U16 | ?-? | Belgium U16 | ||||
| 13/04 16:00 | Montenegro U16 | ?-? | Luxembourg U16 | ||||
| 13/04 18:00 | USA Nữ U23 | ?-? | Denmark Nữ U23 | ||||
| 13/04 21:00 | U23 Anh (nữ) | ?-? | Holland U23 Nữ | ||||
| Thứ ba, Ngày 14/04/2026 | |||||||
| 14/04 00:00 | Norway Nữ U23 | ?-? | Sweden Nữ U23 | ||||
| 14/04 00:00 | Senegal Nữ | ?-? | Burkina Faso Nữ | ||||
| 14/04 00:30 | nữ Maroc | ?-? | Tanzania Nữ | ||||
| 14/04 04:00 | Costa Rica Nữ U20 | ?-? | Canada Nữ U20 | ||||
| Thứ năm, Ngày 04/06/2026 | |||||||
| 04/06 01:45 | Ba Lan | ?-? | Nigeria | ||||
| Thứ sáu, Ngày 05/06/2026 | |||||||
| 05/06 03:10 | Pháp | ?-? | Bờ Biển Ngà | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu Quốc tế năm 2026 mới nhất hôm nay. Xem bóng đá cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Giao Hữu đội tuyển quốc gia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.
Ngày 12/04/2026
Portugal Nữ U18 18:00 Sweden Nữ U18
U23 Pháp (nữ) 18:00 Scotland (W) U23
Netherlands U16 21:00 Denmark U16
Saudi Arabia (W) U20 22:00 Botswana Nữ
Ngày 13/04/2026
Portugal Nữ U23 00:00 Italy Nữ U23
Germany (W) U23 00:00 Belgium U23Nữ
Montenegro U16 16:00 Luxembourg U16
USA Nữ U23 18:00 Denmark Nữ U23
U23 Anh (nữ) 21:00 Holland U23 Nữ
Ngày 14/04/2026
Norway Nữ U23 00:00 Sweden Nữ U23
Senegal Nữ 00:00 Burkina Faso Nữ
Costa Rica Nữ U20 04:00 Canada Nữ U20
Ngày 04/06/2026
Ngày 05/06/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621