| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Chủ nhật, Ngày 18/04/2021 | |||||||
| 18/04 22:00 | Kirecburnu (w) | ?-? | Fomget Genclik (w) | 19 | |||
| Chủ nhật, Ngày 19/12/2021 | |||||||
| 19/12 17:00 | Konak BEL. (w) | ?-? | ALG Spor (w) | 1 | |||
| Thứ bảy, Ngày 30/04/2022 | |||||||
| 30/04 16:00 | Hakkarigucu SK (w) | ?-? | Yabancilar (w) | 20 | |||
LTD bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, lịch bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - KQBD - Ketquabong.com dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang Xem bóng đá ⭐️ KQBD - Ketquabong.com - KQBD - Ketquabong.com, Kết quả bóng đá trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Trẻ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 24/05/2026
Fatih Vatan Spor Nữ 1-5 Fenerbahce SK Nữ
Unye Gucu FK Nữ 5-4 Amedspor Nữ
Cekmekoy (W) 0-20 Trabzonspor Nữ
Ngày 23/05/2026
Galatasaray SK Nữ 3-0 Pendik Camlikspor Nữ
ALG Spor Nữ 0-3 Hakkarigucu SK Nữ
Fomget Genclik Nữ 3-0 Bornova Hitabspor (W)
Ngày 21/05/2026
Giresun Sanayispor Nữ 0-6 Besiktas Nữ
Ngày 19/05/2026
Fenerbahce SK Nữ 8-0 Unye Gucu FK Nữ
Ngày 17/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 30 127 83
2 Trabzonspor (W) 29 91 73
3 Galatasaray SK (W) 29 82 71
4 Fomget Genclik (W) 30 59 63
5 Yuksekova Belediyespor (W) 29 33 58
6 Besiktas (W) 29 58 53
7 Amedspor (W) 29 39 51
8 Hakkarigucu SK (W) 30 15 47
9 Unye Gucu FK (W) 30 4 43
10 Giresun Sanayispor (W) 30 -29 39
11 Cekmekoy (W) 30 -73 29
12 Fatih Vatan Spor (W) 29 -58 25
13 1207 Antalya Muratpasa (W) 29 -55 24
14 ALG Spor (W) 28 -143 6
15 Bornova Hitabspor (W) 26 -78 0
16 Pendik Camlikspor (W) 25 -72 -2
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593