| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ tư, Ngày 21/04/2021 | |||||||
| 21/04 23:30 | Nordsjaelland (w) | ?-? | Brondby IF (w) | 3 | |||
| Thứ bảy, Ngày 01/05/2021 | |||||||
| 01/05 20:00 | Sundby BK (w) | ?-? | Aalborg (w) | 4 | |||
| Thứ bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||||
| 13/06 19:00 | Brondby IF Nữ | ?-? | AGF Kvindefodbold APS Nữ | 10 | |||
| 13/06 19:00 | Fortuna Hjorring Nữ | ?-? | Nordsjaelland Nữ | 10 | |||
| 13/06 19:00 | ASA Aarhus Nữ | ?-? | Thisted FC Nữ | 10 | |||
| 13/06 19:00 | FC Copenhagen (W) | ?-? | Midtjylland (W) | 10 | |||
| 13/06 19:00 | HB Koge Nữ | ?-? | Kolding BK Nữ | 10 | |||
| 13/06 19:00 | Odense BK Nữ | ?-? | Osterbro IF Nữ | 10 | |||
LTD bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - KQBD - Ketquabong.com dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang Xem bóng đá ⭐️ KQBD - Ketquabong.com - KQBD - Ketquabong.com, Kết quả bóng đá trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Bóng đá Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch Cúp Quốc Gia Đan Mạch VĐQG Đan Mạch nữ Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ Hạng 2 Đan Mạch nữ Hạng 3 Đan Mạch VĐQG Đan Mạch U19 Hạng Nhất Đan Mạch Danish U17 Giải trẻ Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchNgày 31/05/2026
AGF Kvindefodbold APS Nữ 0-3 HB Koge Nữ
Ngày 30/05/2026
Nordsjaelland Nữ 2-2 Brondby IF Nữ
Midtjylland (W) 2-2 Odense BK Nữ
Osterbro IF Nữ 1-5 ASA Aarhus Nữ
Thisted FC Nữ 1-4 FC Copenhagen (W)
Ngày 29/05/2026
Kolding BK Nữ 0-1 Fortuna Hjorring Nữ
Ngày 24/05/2026
AGF Kvindefodbold APS Nữ 0-0 Nordsjaelland Nữ
Ngày 23/05/2026
FC Copenhagen (W) 1-1 Osterbro IF Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593