Al Bidda SC
Al Bidda SC
0 - 3
FT
Al-Markhiya
Al-Markhiya
📅 Thứ 4, 27/08/2025 00:00 📍 Saoud Bin Abdulrahman Stadium 🏆 Second Division
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : Al-Markhiya and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Al-Markhiya

Al Bidda SC
28%
Hòa
17%
Al-Markhiya
55%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : Al-Markhiya and -3.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Al Bidda SC H Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận
Al-Markhiya T Ghi: 2.0/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Al Bidda SC Al-Markhiya
Phong độ
25% 75%
Tấn công
0% 100%
Phòng thủ
100% 0%
Bàn thắng
35% 65%
Đối đầu
20% 80%
Tổng lực
26.7% 73.3%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

06/03/2025 Al-Markhiya 2 - 0 Al Bidda SC
07/11/2024 Al Bidda SC 1 - 4 Al-Markhiya
04/03/2024 Al Bidda SC 2 - 0 Al-Markhiya
04/03/2022 Al-Markhiya 3 - 2 Al Bidda SC
01/11/2021 Al Bidda SC 1 - 2 Al-Markhiya
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26