Ararat II
Ararat II
0 - 1
FT
Lernayin Artsakh
Lernayin Artsakh
📅 Thứ 3, 31/03/2026 19:00 🏆 First League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Ararat II or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Ararat II

Ararat II
73%
Hòa
12%
Lernayin Artsakh
15%

💡 Lời khuyên: Double chance : Ararat II or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Ararat II BTTHB Ghi: 1.6/trận | Thủng: 1.2/trận
Lernayin Artsakh BBBBB Ghi: 0.4/trận | Thủng: 2.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Ararat II Lernayin Artsakh
Phong độ
100% 0%
Tấn công
80% 20%
Phòng thủ
70% 30%
Bàn thắng
42% 58%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
60.8% 39.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

11/09/2025 Lernayin Artsakh 2 - 1 Ararat II
25/03/2025 Lernayin Artsakh 1 - 1 Ararat II
13/09/2024 Ararat II 1 - 0 Lernayin Artsakh
27/05/2024 Ararat II 2 - 4 Lernayin Artsakh
07/11/2023 Lernayin Artsakh 0 - 0 Ararat II
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26