Arda Kardzhali
Arda Kardzhali
2 - 1
FT
Slavia Sofia
Slavia Sofia
📅 Thứ 7, 14/02/2026 22:15 📍 Arena Arda 🏆 First League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: No predictions available.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Arda Kardzhali

Arda Kardzhali
38%
Hòa
27%
Slavia Sofia
35%

💡 Lời khuyên: No predictions available

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Arda Kardzhali THHTB Ghi: 1.2/trận | Thủng: 0.6/trận
Slavia Sofia TTTHB Ghi: 1.4/trận | Thủng: 0.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Arda Kardzhali Slavia Sofia
Phong độ
44% 56%
Tấn công
46% 54%
Phòng thủ
57% 43%
Bàn thắng
50% 50%
Đối đầu
50% 50%
Tổng lực
49% 51%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

25/08/2025 Slavia Sofia 2 - 0 Arda Kardzhali
22/02/2025 Arda Kardzhali 1 - 1 Slavia Sofia
30/08/2024 Slavia Sofia 1 - 1 Arda Kardzhali
23/05/2024 Arda Kardzhali 3 - 1 Slavia Sofia
06/05/2024 Slavia Sofia 0 - 0 Arda Kardzhali
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26