Baglan Dragons
Baglan Dragons
0 - 7
FT
Carmarthen Town
Carmarthen Town
📅 Thứ 7, 28/03/2026 21:00 📍 Evans Bevans Playing Fields Q 🏆 FAW Championship
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : Carmarthen Town and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Carmarthen Town

Baglan Dragons
29%
Hòa
18%
Carmarthen Town
53%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : Carmarthen Town and +1.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Baglan Dragons TBBBH Ghi: 0.6/trận | Thủng: 2.2/trận
Carmarthen Town THTTH Ghi: 3.2/trận | Thủng: 2.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Baglan Dragons Carmarthen Town
Phong độ
27% 73%
Tấn công
16% 84%
Phòng thủ
54% 46%
Bàn thắng
45% 55%
Đối đầu
36% 64%
Tổng lực
35.5% 64.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

25/08/2025 Carmarthen Town 0 - 0 Baglan Dragons
05/04/2025 Baglan Dragons 1 - 1 Carmarthen Town
10/08/2024 Carmarthen Town 3 - 2 Baglan Dragons
01/04/2024 Baglan Dragons 2 - 2 Carmarthen Town
09/08/2023 Carmarthen Town 0 - 0 Baglan Dragons
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26