Bristol City U21
Bristol City U21
2 - 1
FT
Sheffield Wednesday U21
Sheffield Wednesday U21
📅 Thứ 3, 26/08/2025 19:00 📍 Ashton Gate Stadium 🏆 Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Bristol City U21 or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Sheffield Wednesday U21

Bristol City U21
36%
Hòa
24%
Sheffield Wednesday U21
40%

💡 Lời khuyên: Double chance : Bristol City U21 or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Bristol City U21 BB Ghi: 0.5/trận | Thủng: 2.0/trận
Sheffield Wednesday U21 BH Ghi: 1.5/trận | Thủng: 4.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Bristol City U21 Sheffield Wednesday U21
Phong độ
0% 100%
Tấn công
25% 75%
Phòng thủ
67% 33%
Bàn thắng
45% 55%
Đối đầu
50% 50%
Tổng lực
46.8% 53.3%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

20/08/2024 Sheffield Wednesday U21 4 - 4 Bristol City U21
09/04/2024 Bristol City U21 0 - 2 Sheffield Wednesday U21
05/09/2022 Sheffield Wednesday U21 0 - 1 Bristol City U21
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26