Frome Town
Frome Town
4 - 0
FT
Bishop's Cleeve
Bishop's Cleeve
📅 Thứ 7, 14/03/2026 22:00 📍 Badgers Hill 🏆 Non League Div One - Southern South
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Frome Town.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Frome Town

Frome Town
54%
Hòa
20%
Bishop's Cleeve
26%

💡 Lời khuyên: Winner : Frome Town

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Frome Town TTTTH Ghi: 2.6/trận | Thủng: 0.6/trận
Bishop's Cleeve HTTHH Ghi: 1.2/trận | Thủng: 0.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Frome Town Bishop's Cleeve
Phong độ
59% 41%
Tấn công
68% 32%
Phòng thủ
50% 50%
Bàn thắng
75% 25%
Đối đầu
93% 7%
Tổng lực
69.8% 30.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

07/01/2026 Bishop's Cleeve 1 - 2 Frome Town
13/04/2024 Frome Town 1 - 0 Bishop's Cleeve
25/11/2023 Bishop's Cleeve 2 - 2 Frome Town
07/10/2023 Bishop's Cleeve 1 - 5 Frome Town
04/02/2023 Frome Town 2 - 0 Bishop's Cleeve
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26