Jong Utrecht
Jong Utrecht
4 - 3
FT
Jong Ajax
Jong Ajax
📅 Thứ 3, 26/08/2025 01:00 📍 Sportcomplex Zoudenbalch 🏆 Eerste Divisie Hà Lan (Hạng 2)
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Jong Ajax.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Jong Utrecht

Jong Utrecht
38%
Hòa
27%
Jong Ajax
35%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Jong Ajax

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Jong Utrecht BH Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.5/trận
Jong Ajax BT Ghi: 2.0/trận | Thủng: 1.5/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Jong Utrecht Jong Ajax
Phong độ
25% 75%
Tấn công
33% 67%
Phòng thủ
50% 50%
Bàn thắng
38% 63%
Đối đầu
29% 71%
Tổng lực
35% 65.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

01/03/2025 Jong Utrecht 1 - 2 Jong Ajax
19/10/2024 Jong Ajax 0 - 0 Jong Utrecht
06/02/2024 Jong Utrecht 0 - 1 Jong Ajax
12/12/2023 Jong Ajax 2 - 1 Jong Utrecht
25/04/2023 Jong Utrecht 1 - 0 Jong Ajax
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26