LNZ Cherkasy U19
LNZ Cherkasy U19
3 - 0
FT
Oleksandria U19
Oleksandria U19
📅 Thứ 6, 13/03/2026 18:00 🏆 U19 League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : LNZ Cherkasy U19 or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: LNZ Cherkasy U19

LNZ Cherkasy U19
74%
Hòa
11%
Oleksandria U19
15%

💡 Lời khuyên: Double chance : LNZ Cherkasy U19 or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

LNZ Cherkasy U19 HBTTH Ghi: 1.4/trận | Thủng: 1.2/trận
Oleksandria U19 BBBBB Ghi: 0.4/trận | Thủng: 3.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

LNZ Cherkasy U19 Oleksandria U19
Phong độ
100% 0%
Tấn công
78% 22%
Phòng thủ
71% 29%
Bàn thắng
31% 69%
Đối đầu
36% 64%
Tổng lực
57.2% 42.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

11/09/2025 Oleksandria U19 2 - 2 LNZ Cherkasy U19
11/10/2024 Oleksandria U19 1 - 1 LNZ Cherkasy U19
11/08/2024 LNZ Cherkasy U19 0 - 6 Oleksandria U19
20/04/2024 Oleksandria U19 0 - 0 LNZ Cherkasy U19
06/10/2023 LNZ Cherkasy U19 2 - 2 Oleksandria U19
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26