Maccabi Nujeidat Ahmed
Maccabi Nujeidat Ahmed
0 - 0
FT
Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Ironi Arraba
📅 Thứ 6, 16/01/2026 19:00 🏆 Liga Alef Israel
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Hapoel Ironi Arraba.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Hapoel Ironi Arraba

Maccabi Nujeidat Ahmed
36%
Hòa
24%
Hapoel Ironi Arraba
41%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Hapoel Ironi Arraba

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Maccabi Nujeidat Ahmed BTBBT Ghi: 0.8/trận | Thủng: 1.4/trận
Hapoel Ironi Arraba TBHBB Ghi: 2.2/trận | Thủng: 2.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Maccabi Nujeidat Ahmed Hapoel Ironi Arraba
Phong độ
60% 40%
Tấn công
27% 73%
Phòng thủ
61% 39%
Bàn thắng
29% 71%
Đối đầu
13% 88%
Tổng lực
39.2% 61%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

05/09/2025 Hapoel Ironi Arraba 3 - 1 Maccabi Nujeidat Ahmed
01/03/2025 Hapoel Ironi Arraba - - - Maccabi Nujeidat Ahmed
29/11/2024 Maccabi Nujeidat Ahmed 1 - 2 Hapoel Ironi Arraba
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26