Nyasa Big Bullets
Nyasa Big Bullets
- - -
Chưa bắt đầu
Creck
Creck
📅 Thứ 7, 25/07/2026 19:30 🏆 VĐQG Malawi
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Nyasa Big Bullets or draw and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Trận chưa diễn ra
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Nyasa Big Bullets

Nyasa Big Bullets
51%
Hòa
22%
Creck
27%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Nyasa Big Bullets or draw and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Nyasa Big Bullets THHHT Ghi: 1.2/trận | Thủng: 0.8/trận
Creck HBBBT Ghi: 0.8/trận | Thủng: 1.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Nyasa Big Bullets Creck
Phong độ
69% 31%
Tấn công
60% 40%
Phòng thủ
64% 36%
Bàn thắng
57% 43%
Đối đầu
64% 36%
Tổng lực
60.8% 39.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

30/11/2025 Creck 2 - 0 Nyasa Big Bullets
16/04/2025 Nyasa Big Bullets 4 - 1 Creck
25/09/2024 Nyasa Big Bullets 3 - 2 Creck
23/06/2024 Creck 1 - 1 Nyasa Big Bullets
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26