Pontypridd Town
Pontypridd Town
3 - 1
FT
Carmarthen Town
Carmarthen Town
📅 Thứ 7, 06/09/2025 01:30 📍 USW Sports Park 🏆 FAW Championship
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Carmarthen Town.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Carmarthen Town

Pontypridd Town
19%
Hòa
10%
Carmarthen Town
71%

💡 Lời khuyên: Winner : Carmarthen Town

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Pontypridd Town BBHBB Ghi: 0.6/trận | Thủng: 2.0/trận
Carmarthen Town TTHTH Ghi: 1.4/trận | Thủng: 0.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Pontypridd Town Carmarthen Town
Phong độ
8% 92%
Tấn công
30% 70%
Phòng thủ
9% 91%
Bàn thắng
53% 47%
Đối đầu
60% 40%
Tổng lực
32% 68%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

08/03/2025 Pontypridd Town 1 - 3 Carmarthen Town
09/11/2024 Carmarthen Town 0 - 1 Pontypridd Town
11/11/2023 Carmarthen Town 4 - 2 Pontypridd Town
06/08/2022 Pontypridd Town 2 - 0 Carmarthen Town
30/04/2022 Carmarthen Town 0 - 2 Pontypridd Town
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26