Santos U20
Santos U20
3 - 0
FT
Portuguesa Santista U20
Portuguesa Santista U20
📅 Thứ 7, 13/09/2025 01:00 📍 Estádio Urbano Caldeira 🏆 Paulista - U20
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Santos U20 or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Santos U20

Santos U20
66%
Hòa
15%
Portuguesa Santista U20
19%

💡 Lời khuyên: Double chance : Santos U20 or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Santos U20 TTTTT Ghi: 2.4/trận | Thủng: 0.8/trận
Portuguesa Santista U20 BBTHB Ghi: 0.8/trận | Thủng: 1.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Santos U20 Portuguesa Santista U20
Phong độ
79% 21%
Tấn công
75% 25%
Phòng thủ
67% 33%
Bàn thắng
81% 19%
Đối đầu
88% 13%
Tổng lực
75.7% 24.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

06/09/2025 Portuguesa Santista U20 1 - 2 Santos U20
02/06/2024 Santos U20 9 - 0 Portuguesa Santista U20
28/04/2024 Portuguesa Santista U20 2 - 2 Santos U20
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26