St. Gallen II
St. Gallen II
2 - 1
FT
Dietikon
Dietikon
📅 Chủ nhật, 22/03/2026 23:00 📍 Stadion Espenmoos 🏆 Hạng 3 Thụy Sĩ - Bảng 3
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : St. Gallen II or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: St. Gallen II

St. Gallen II
43%
Hòa
26%
Dietikon
31%

💡 Lời khuyên: Double chance : St. Gallen II or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

St. Gallen II BTBTB Ghi: 1.8/trận | Thủng: 1.6/trận
Dietikon BHHBT Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

St. Gallen II Dietikon
Phong độ
55% 45%
Tấn công
64% 36%
Phòng thủ
47% 53%
Bàn thắng
53% 47%
Đối đầu
62% 38%
Tổng lực
53% 47%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

11/09/2025 Dietikon 6 - 2 St. Gallen II
11/04/2021 St. Gallen II - - - Dietikon
19/09/2020 Dietikon 1 - 4 St. Gallen II
28/03/2020 St. Gallen II - - - Dietikon
07/09/2019 Dietikon 0 - 2 St. Gallen II
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26